Tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào theo quy định Bộ luật Hình sự 2015?

Tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào? – một trong những tội phạm nghiêm trọng liên quan đến tham nhũng và lạm dụng quyền hạn. Đối tượng của tội này là những người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, hoặc tổ chức ngoài nhà nước. Hành vi nhận hối lộ xâm phạm vào nguyên tắc trung thực, đúng đắn, và đạo đức nghề nghiệp, tác động đến uy tín và sự minh bạch của cơ quan tổ chức và gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển bền vững của xã hội.

Trong quá trình điều tra và xét xử, các cơ quan chức năng sẽ xem xét các bằng chứng và chứng cứ liên quan để đánh giá việc thực hiện hành vi nhận hối lộ có đủ điều kiện để coi là hoàn thành tội phạm hay không. Các mức độ trọng nhẹ hay nặng của hành vi nhận hối lộ sẽ được đánh giá để áp đặt mức án phạt thích hợp và công bằng cho từng trường hợp cụ thể.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào?Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình tìm hiểu, hãy liên hệ với đội ngũ tư vấn của Tổng Đài Pháp Luật qua hotline: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí.

>> Liên hệ tổng đài 1900.6174 để đặt lịch hẹn với chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm

Tội nhận hối lộ được hiểu thế nào?

 

>> Hướng dẫn miễn phí tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào nhanh chóng, gọi ngay 1900.6174

toi-nhan-hoi-lo-hoan-thanh-khi-nao-khai-niem

Nhận hối lộ là hành vi mà người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí của mình để chấp nhận tiền bạc, tài sản, hoặc các lợi ích vật chất khác từ người khác, nhằm thực hiện hoặc không thực hiện một việc gì đó vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Đây là một trong những hành vi tham nhũng phổ biến và nghiêm trọng trong các cơ quan, tổ chức và hệ thống chính phủ.

Hành vi nhận hối lộ không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là hành động vi phạm đạo đức, gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến tính minh bạch, trung thực và công bằng trong hoạt động công vụ. Người nhận hối lộ thường có ý thức rõ ràng về sự vi phạm của họ và hiểu rõ rằng việc này là trái pháp luật. Tuy nhiên, họ vẫn sẵn lòng lợi dụng chức vụ của mình để trục lợi cho bản thân.

Hành vi nhận hối lộ có thể diễn ra trực tiếp thông qua việc nhận tiền mặt, tài sản, quà tặng hoặc thông qua các hình thức khác như chuyển khoản, tặng cổ phiếu, chứng khoán, quyền lợi về bất động sản, điều kiện đặc biệt hoặc ưu đãi trong hợp đồng và giao dịch kinh doanh.

Việc nhận hối lộ không chỉ gây thiệt hại về mặt tài chính mà còn đe dọa tính minh bạch và uy tín của cơ quan, tổ chức và hệ thống chính phủ. Do đó, các nước và tổ chức phải chấp nhận trách nhiệm cứng rắn trong việc ngăn chặn, phát hiện và xử lý những hành vi nhận hối lộ để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quản lý và điều hành các hoạt động công vụ.

>> Xem thêm: Nhận hối lộ là gì theo quy định Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017?

Tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào?

 

>> Hướng dẫn chi tiết tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào miễn phí, liên hệ 1900.6174

Tội nhận hối lộ được coi là hoàn thành tại một trong hai thời điểm: thời điểm nhận hối lộ (trong trường hợp không chủ động đòi hối lộ) và thời điểm thứ hai là thời điểm đòi hối lộ.

Trong thực tế, có những tình huống khi bên đưa hối lộ không có thỏa thuận trước với người có chức vụ, quyền hạn. Tuy nhiên, họ thực hiện việc đưa hối lộ đồng thời với việc đưa ra yêu cầu đối với người có chức vụ, quyền hạn. Trong trường hợp này, người có chức vụ, quyền hạn chấp nhận đề nghị của bên đưa hối lộ, tội nhận hối lộ được coi là hoàn thành. Thời điểm hoàn thành tội nhận hối lộ được tính từ thời điểm người có chức vụ, quyền hạn chấp nhận đề nghị của bên đưa hối lộ.

Điều này đồng nghĩa với việc thời điểm hoàn thành tội nhận hối lộ sẽ xảy ra đồng thời với việc người có chức vụ, quyền hạn chấp nhận đề nghị của bên đưa hối lộ, tạo điều kiện cho việc xác định và xử lý tội phạm một cách rõ ràng và công bằng.

>> Xem thêm: Nhận hối lộ bao nhiêu thì bị khởi tố theo quy định Bộ luật Hình sự 2015

Cấu thành tội nhận hối lộ được quy định như thế nào?

 

>> Tư vấn chi tiết tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào miễn phí, gọi ngay 1900.6174

Thứ nhất về khách thể của loại tội phạm nhận hối lộ:

Người phạm tội nhận hối lộ là những cá nhân có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, hoặc các tổ chức khác, liên quan đến việc giải quyết công việc, quyền lợi của người đưa hối lộ.

Họ lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận các lợi ích vật chất, tiền bạc hoặc các giá trị tương đương từ người khác, với mục đích trục lợi cá nhân.

Hành vi nhận hối lộ này đã vi phạm các chuẩn mực đúng đắn, quy trình hoạt động, và trách nhiệm làm việc trong cơ quan, tổ chức, như được quy định bởi nhà nước.

Điều này xâm phạm đến tính chất đúng đắn, minh bạch, và công bằng trong công tác của cơ quan, tổ chức, gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển và tiến bộ của xã hội.

Tội phạm nhận hối lộ không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn là sự vi phạm đạo đức và trách nhiệm trong việc đảm bảo lợi ích của cộng đồng, xã hội.

Do đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người phạm tội này là cần thiết để bảo vệ công lý, đảm bảo tính minh bạch, trung thực và chống tham nhũng trong xã hội.

Thứ hai về chủ thể của tội nhận hối lộ:

Độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự: Người phạm tội nhận hối lộ phải đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật hình sự.

Chức vụ, quyền hạn và liên quan đến quản lý nhân sự, người lao động: Chủ thể của tội nhận hối lộ là người có chức vụ, quyền hạn làm việc trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoặc các tổ chức ngoài nhà nước.

Đặc biệt, họ thường đảm nhiệm các chức vụ liên quan đến quản lý nhân sự, người lao động từ tất cả các cấp bậc.

Có sự can thiệp gây ảnh hưởng đối với người khác: Ngoài những người có chức vụ, quyền hạn trực tiếp thực hiện hành vi nhận hối lộ, còn có những trường hợp người quản lý có chức vụ không có quyền hạn đó nhưng vẫn có sự can thiệp gây ảnh hưởng đối với người khác làm phát sinh quyền lợi nhằm vào mục đích nhận hối lộ của người đi hối lộ.

Điều này đề cập đến việc có những người giúp sức, xúi dục, hoặc đồng phạm cùng thực hiện hành vi nhận hối lộ.

Quyền hạn và trách nhiệm trong vấn đề nhận hối lộ: Người có chức vụ, quyền hạn trực tiếp thực hiện hành vi nhận hối lộ phát sinh quyền lợi cho người đi hối lộ thì chắc chắn phải có quyền hạn trách nhiệm trong vấn đề đó.

Điều này ám chỉ việc họ thực hiện hành vi nhận hối lộ trong khung phạm vi quyền lợi mà họ có thẩm quyền, quyết định hoặc tác động.

Những đặc điểm này chính là những yếu tố quan trọng để xác định chủ thể của tội nhận hối lộ và nhằm trừng phạt những hành vi tham nhũng, bảo vệ tính công bằng, minh bạch và trung thực trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.

toi-nhan-hoi-lo-hoan-thanh-khi-nao-cu-the

Thứ ba về mặt khách quan của tội phạm

Lợi dụng quyền lực, chức vụ và tầm ảnh hưởng: Người phạm tội nhận hối lộ thực hiện hành vi vi phạm bằng cách lợi dụng quyền lực của họ trong tổ chức, cơ quan hoặc tầm ảnh hưởng của mình để tác động đến cá nhân, tổ chức khác.

Họ có khả năng giúp đỡ người khác hoặc làm theo yêu cầu của người khác bằng cách thực hiện hoặc không thực hiện một công việc cụ thể.

Nhận hối lộ thông qua trung gian hoặc trực tiếp: Sau khi lợi dụng quyền lực và chức vụ, người phạm tội nhận hối lộ thông qua các trung gian hoặc nhận trực tiếp những khoản lợi ích về tiền, tài sản hoặc các đồ vật có giá trị khác.

Quan trọng là họ nhận lợi ích này sau khi đã thực hiện công việc theo yêu cầu của người đi hối lộ.

Hành vi không nhất thiết phải nhận trực tiếp: Hành vi nhận hối lộ của người phạm tội không nhất thiết phải nhận tiền hay vật chất trực tiếp.

Nếu người nhận hối lộ nhận hối lộ qua một người khác hoặc có căn cứ chứng minh rõ ràng rằng họ sẽ nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích khác sau khi hoàn thành công việc, cũng được xem là hành vi vi phạm pháp luật.

Những đặc điểm này cho thấy mặt khách quan của tội nhận hối lộ liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng quyền lực và chức vụ để đạt được lợi ích cá nhân thông qua việc nhận hối lộ.

Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính minh bạch, trung thực trong hoạt động của cơ quan, tổ chức và ảnh hưởng tiêu cực tới sự phát triển và công bằng xã hội.

Thứ tư về mặt chủ quan của tội nhận hối lộ:

Năng lực hành vi và lỗi cố ý: Chủ thể của tội nhận hối lộ có đủ năng lực hành vi và vi phạm tội với lỗi cố ý.

Họ đủ tuổi trưởng thành, có năng lực trách nhiệm hình sự và tự ý thức thực hiện hành vi vi phạm.

Hiểu rõ hành vi vi phạm: Người có hành vi nhận hối lộ hiểu rõ rằng hành vi của họ sẽ ảnh hưởng rất lớn đến uy tín của cơ quan, tổ chức mà họ đang công tác hoặc đại diện.

Họ có ý thức về việc hành vi này xâm phạm đến các chuẩn mực đúng đắn, quy trình hoạt động và trách nhiệm làm việc trong cơ quan tổ chức.

Cố ý thực hiện hành vi vi phạm: Dù đã hiểu rõ hậu quả tiêu cực của hành vi nhận hối lộ, nhưng người chủ thể vẫn cố ý thực hiện nó để đạt được lợi ích cá nhân. Điều này thể hiện sự bất chấp và tự ý thức vi phạm pháp luật vì lợi ích cá nhân của mình.

Hành vi chủ quan của tội nhận hối lộ cho thấy người phạm tội đã có ý thức và quyết tâm vi phạm pháp luật mặc cho những hậu quả tiêu cực mà họ có thể gây ra.

Điều này gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và trách nhiệm của cơ quan tổ chức, và ảnh hưởng tiêu cực tới tinh thần thực thi pháp luật và công bằng xã hội.

>> Xem thêm: Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 quy định tội nhận hối lộ như thế nào?

Nhận quà sau khi đã làm đúng chức trách, nhiệm vụ có phạm tội nhận hối lộ không?

 

Nhận quà biếu có thể có nhiều diễn biến khác nhau và việc xác định xem liệu đó có phải là hành vi nhận hối lộ hay không cần phải dựa vào những yếu tố và hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp.

Dưới đây là một số điểm cần lưu ý:

Trường hợp nhận quà biếu không có thỏa thuận trước: Nếu giữa người có chức vụ và người đưa quà biếu không có thỏa thuận nào về việc tặng quà, và người nhận quà biếu thực hiện công việc của mình đúng chức năng, quyền hạn, và vô tư, thì quà biếu được coi là biểu tượng của sự biết ơn, lòng tốt và đạo đức của người Việt Nam.

Trong trường hợp này, không có yếu tố nhận hối lộ.

Trường hợp nhận quà biếu thường xuyên, có hệ thống: Nếu người nhận quà biếu nhận thường xuyên, có hệ thống, và giá trị quà biếu lớn đến mức người đưa quà biếu ngầm hiểu rằng quà biếu đó là hối lộ, thì có thể xem là vi phạm về nhận hối lộ.

Trường hợp cấm nhận quà biếu: Trong một số công việc, ngành nghề, có quy định cấm nhận quà dưới mọi hình thức, dù giá trị quà biếu nhỏ hay lớn, việc nhận quà biếu trong trường hợp này sẽ coi là vi phạm và có thể xem là nhận hối lộ.

Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật trong việc xử lý vấn đề nhận quà biếu để tránh việc vi phạm pháp luật về tham nhũng và nhận hối lộ.

>> Tư vấn miễn phí tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào chính xác, liên hệ 1900.6174

Dấu hiệu pháp lý của tội nhận hối lộ

 

Khách thể của tội nhận hối lộ là các cơ quan Nhà nước và tổ chức xã hội.

Tội nhận hối lộ là hành vi vi phạm của người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức xã hội. Người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình để thực hiện việc nhận hối lộ, gây tổn hại đến sự hoạt động đúng đắn của cơ quan Nhà nước và tổ chức xã hội.

Tội nhận hối lộ là một trong những loại tội phạm tham nhũng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến uy tín và công bằng của hệ thống chính phủ và các tổ chức. Bằng cách nhận hối lộ, người có chức vụ, quyền hạn vi phạm đạo đức nghề nghiệp và lợi dụng quyền lực để đạt lợi ích cá nhân, gây hại cho sự công bằng và trách nhiệm làm việc của cơ quan tổ chức.

Các cơ quan Nhà nước và tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi của người dân và thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

Tội nhận hối lộ làm giảm uy tín và sự tin tưởng của công chúng đối với các cơ quan Nhà nước và tổ chức xã hội, cản trở quá trình phát triển và gây tổn hại nghiêm trọng đến hòa bình và ổn định xã hội.

Do đó, việc ngăn chặn và trừng phạt tội nhận hối lộ là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sự công bằng và trung thực trong xã hội.

Mặt khách quan của tội nhận hối lộ được đặc trưng bởi các dấu hiệu sau:

a. Thủ đoạn phạm tội:

Lợi dụng chức vụ, quyền hạn: Người phạm tội tận dụng quyền hạn, chức vụ mà họ đang có như một phương tiện để thực hiện việc nhận hối lộ.

Điều này cho phép họ có khả năng ảnh hưởng hoặc can thiệp vào các quyết định, hành vi của cơ quan tổ chức để thu lợi ích cá nhân.

Hành vi khách quan của tội phạm được thực hiện bởi 2 hành vi: a.1 Hành vi nhận tiền, của hối lộ dưới bất kỳ hình thức nào, trực tiếp hoặc qua trung gian: Người phạm tội thực hiện việc nhận hối lộ bằng cách tiếp nhận tiền, tài sản hay lợi ích vật chất khác, dưới bất kỳ hình thức nào, có thể trực tiếp nhận hoặc thông qua một trung gian để giấu diếm hoặc che đậy hành vi vi phạm pháp luật.

a.2 Làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm của mình vì lợi ích hay theo yêu cầu của người đưa: Người phạm tội có thể thực hiện hoặc không thực hiện một việc liên quan đến chức vụ, quyền hạn của họ theo yêu cầu hoặc vì lợi ích cá nhân của người đưa hối lộ.

Điều này dẫn đến việc họ vi phạm trách nhiệm và chuẩn mực đúng đắn của công việc mà họ phải thực hiện trong cơ quan tổ chức.

Nếu người có chức vụ quyền hạn thực hiện hoặc không thực hiện một việc vì lợi ích hay theo yêu cầu của người đưa hối lộ và sau đó nhận hối lộ, thì để cấu thành tội nhận hối lộ, phải thỏa mãn điều kiện là có sự thỏa thuận trước giữa hai bên về việc nhận hối lộ.

Nếu người phạm tội thực hiện hoặc không thực hiện một việc thuộc trách nhiệm của mình vì lợi ích hay theo yêu cầu của người đưa hối lộ và vi phạm độc lập một tội khác, thì ngoài tội nhận hối lộ, họ cũng có thể bị truy tố thêm về tội đã cấu thành.

toi-nhan-hoi-lo-hoan-thanh-khi-nao-thu-tuc

b. Phương tiện phạm tội:

Đối với mức định lượng giá trị tài sản nhận hối lộ trong khung định tội, Bộ luật hình sự năm 2015 đã điều chỉnh từ 2.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng.

Nếu giá trị của nhận hối lộ dưới 2.000.000 đồng, thì để cấu thành tội nhận hối lộ, người phạm tội phải đáp ứng một trong hai điều kiện: đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà vẫn vi phạm hoặc bị kết án về một trong các tội tham nhũng, chưa được xóa án tích

Chủ thể của tội phạm nhận hối lộ là người có chức vụ quyền hạn, bao gồm cả trong khu vực Nhà nước và trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước.

Điều này bao gồm các cán bộ, viên chức, nhân viên có quyền hạn trong các cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội, và doanh nghiệp, dựa vào việc họ sử dụng quyền lực, chức vụ để tiếp nhận hối lộ.

Mặt chủ quan của tội phạm nhận hối lộ được xem là lỗi cố ý trực tiếp.

Điều này có nghĩa là người phạm tội đã thực hiện hành vi nhận hối lộ một cách chủ tâm và cố ý, tức là họ đã có ý định tiếp nhận hối lộ và hiểu rõ rằng đó là một vi phạm pháp luật.

Hành vi này không phải là vô ý hay không biết rõ là vi phạm, mà ngược lại, họ đã có ý định thực hiện hành vi này để thu lợi ích cá nhân bằng cách lợi dụng quyền hạn, chức vụ của mình.Mặt chủ quan cố ý trực tiếp của tội phạm nhận hối lộ là một yếu tố quan trọng trong xác định tính pháp lý và trách nhiệm hình sự của người vi phạm.

>> Liên hệ Luật sư tư vấn về chủ đề tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào nhanh chóng và chính xác nhất, liên hệ ngay 1900.6174

Một số điểm giống nhau giữa tội nhận hối lộ và tội tham ô

 

Tội tham ô tài sản và tội nhận hối lộ đều là những hình thức phạm tội tham nhũng phổ biến trong xã hội, không chỉ ở mức độ cá nhân mà còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và tổ chức hoạt động ngoài hệ thống Nhà nước. Dưới góc độ pháp lý, cả hai hành vi này đều là việc lợi dụng chức vụ và quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình phải quản lý.

Điểm chung giữa tội nhận hối lộ và tội tham ô bao gồm:

– Đối tượng phạm tội: Cả hai tội đều liên quan đến người có chức vụ, quyền hạn và họ sử dụng những quyền này để chiếm đoạt tài sản.

– Khung hình phạt: Đối với cả hai tội, khung hình phạt cao nhất có thể là tử hình và thấp nhất là từ 02-07 năm tù giam.

– Hình phạt phụ trách nhiệm: Người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ trong khoảng thời gian từ 01 đến 05 năm, cũng như bị phạt tiền từ 30 triệu đến 100 triệu và có thể bị tịch thu toàn bộ hoặc một phần tài sản.

– Phạm vi áp dụng: Cả hai tội cũng được áp dụng đối với những đối tượng có chức vụ và quyền hạn trong các doanh nghiệp và tổ chức hoạt động ngoài hệ thống Nhà nước.

– Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: Không có sự áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cả hai tội.

– Điều khoản giảm nhẹ hình phạt: Trong trường hợp người bị kết án đã chủ động trả lại ít nhất ba phần tư số tài sản tham ô hoặc hối lộ, và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, và xử lý tội phạm, họ có thể được miễn khỏi án tử hình.

Nhìn chung, cả tội nhận hối lộ và tội tham ô đều là những hành vi nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và trách nhiệm của các chức vụ và tổ chức trong xã hội.

Nhận hối lộ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

 

Theo quy định của Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015, được điều chỉnh bổ sung bởi điểm r của khoản 1 Điều 2 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2017, việc nhận hối lộ được xem xét như sau:

Tội nhận hối lộ:

1. Hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù:

a) Nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng. Điều này áp dụng cho trường hợp đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này và vẫn vi phạm, hoặc đã bị kết án về một trong các tội quy định tại Mục 1 Chương này, chưa được xóa án tích mà vẫn vi phạm.

b) Nhận lợi ích phi vật chất.

2. Hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù:

a) Tội phạm có tổ chức.

b) Lạm dụng chức vụ, quyền hạn.

c) Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

d) Gây thiệt hại về tài sản từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng.

đ) Phạm tội hai lần trở lên.

e) Biết rõ ràng rằng của hối lộ là tài sản của Nhà nước.

g) Đòi hối lộ, cản trở hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt.

3.Hình phạt từ 15 năm đến 20 năm tù:

a) Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

b) Gây thiệt hại về tài sản từ 3.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng.

4.Hình phạt từ 20 năm tù, tù chung thân đến tử hình:

a) Của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên.

b) Gây thiệt hại về tài sản 5.000.000.000 đồng trở lên.

5. Hình phạt phụ trách nhiệm:

Người phạm tội sẽ bị cấm đảm nhiệm chức vụ trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm, có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, và có thể bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

6. Xử lý đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước:

Họ sẽ bị xử lý theo quy định tại Điều này.

Như vậy, trong trường hợp nhận hối lộ với số tiền từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng trước đó đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này hoặc đã bị kết án về một trong các tội phạm về chức vụ và chưa được xóa án tích mà vẫn vi phạm, họ sẽ bị xử lý hình sự về tội nhận hối lộ.

Tội đưa hối lộ bị phạt như thế nào?

 

Theo quy định của Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015, việc đưa hối lộ được xác định và xử lý như sau:

Tội đưa hối lộ:

1. Hình phạt từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng.

b) Đưa lợi ích phi vật chất.

2.Hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù:

a) Đưa hối lộ có tổ chức.

b) Sử dụng thủ đoạn xảo quyệt để đưa hối lộ.

c) Sử dụng tài sản của Nhà nước để đưa hối lộ.

d) Lạm dụng chức vụ, quyền hạn để đưa hối lộ.

đ) Đưa hối lộ hai lần trở lên.

e) Đưa hối lộ trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

3. Hình phạt từ 07 năm đến 12 năm tù: Đưa hối lộ trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

4. Hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù: Đưa hối lộ trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên.

5. Hình phạt phụ trách nhiệm: Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

6. Xử lý đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước: Người này cũng bị xử lý theo quy định tại Điều này.

7. Các trường hợp đặc biệt:

– Người bị ép buộc đưa hối lộ và đã chủ động khai báo trước khi bị phát hiện sẽ được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ số tiền đã dùng để đưa hối lộ.

– Người đưa hối lộ, mặc dù không bị ép buộc, nhưng đã chủ động khai báo trước khi bị phát hiện, có thể được miễn trách nhiệm hình sự và được trả lại một phần hoặc toàn bộ số tiền đã dùng để đưa hối lộ.

Với hành vi đưa hối lộ, người phạm tội có thể đối mặt với hình phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 20 năm. Bên cạnh đó, họ cũng có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Ngoài những nội dung tư vấn về tội nhận hối lộ hoàn thành khi nào trong bài viết nếu bạn có bất kỳ nội dung nào chưa rõ cần được giải đáp đừng ngần ngại nhấc điện thoại lên và gọi điện ngay cho luật sư Tổng Đài Pháp Luật của chúng tôi qua điện thoại 1900.6174 để được tư vấn miễn phí.

Liên hệ với chúng tôi

 

Dịch vụ Luật sư ⭐️ Chuyên nghiệp: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ xử lý nợ xấu, nợ khó đòi ⭐️ Đúng pháp luật – Uy tín
Dịch vụ ly hôn ⭐️ Nhanh – Trọn gói – Giải quyết trong ngày
Dịch vụ Luật sư riêng ⭐️ Uy tín: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ Luật sư Hình sự ⭐️ Nhanh chóng – Hiệu quả
Dịch vụ Luật sư tranh tụng ⭐️ Giỏi – Uy tín – Nhận toàn bộ vụ việc
Dịch vụ Luật sư doanh nghiệp ⭐️ Tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp
  19006174