Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số bao gồm những gì?

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số là một trong những tài liệu pháp lý quan trọng đối với việc sở hữu và sử dụng đất đai tại Việt Nam. Với vai trò định rõ quyền hạn và trách nhiệm của chủ sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất giúp đảm bảo tính bảo đảm, đáng tin cậy và công bằng trong quản lý tài sản đất đai. Hãy cùng Tổng Đài Pháp Luật tìm hiểu chi tiết về loại giấy tờ này nhé.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đến bạn đọc những thông tin về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số cũng như các vấn đề pháp lý liên quan. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí.

>>> Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số là gì? Liên hệ ngay: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí

 

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là gì?

 

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một tài liệu pháp lý được cấp bởi cơ quan chức năng của Nhà nước để xác nhận quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp trên một mảnh đất cụ thể.

Với Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn liên quan, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là một chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất của người sử dụng đất hoặc chủ sở hữu.

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-so

Điều này đảm bảo rằng giấy chứng nhận này có giá trị pháp lý và là căn cứ để xác nhận quyền sử dụng đất và các quyền liên quan.

Giấy chứng nhận này hiện được cấp cho người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường theo một mẫu thống nhất áp dụng trên toàn quốc cho mọi loại đất. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và đồng nhất trong việc chứng nhận quyền sử dụng đất và các quyền liên quan trên cả nước.

>>>> Hiểu hơn về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số. Gọi ngay: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí

 

Có những loại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nào?

 

Trước ngày 10/12/2009, có các loại giấy chứng nhận khác nhau liên quan đến nhà đất ở Việt Nam, bao gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, và giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở.

Tuy nhiên, từ ngày 10/12/2009, Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành một mẫu giấy chứng nhận mới có tên gọi “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất” (thường có bìa màu hồng). Mẫu giấy chứng nhận này áp dụng trên phạm vi toàn quốc và thay thế các loại giấy chứng nhận trước đó.

Mặc dù có mẫu giấy chứng nhận thống nhất, nhưng các giấy chứng nhận được cấp trước ngày 10/12/2009 vẫn có giá trị pháp lý và không bắt buộc phải đổi sang mẫu giấy chứng nhận mới. Tức là những người đã được cấp giấy chứng nhận trước ngày đó vẫn được coi là hợp pháp và không cần phải thay đổi sang mẫu mới.

>>> Có bao nhiêu loại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Gọi ngay: 1900.6174 để được tư vấn nhanh chóng nhất.

 

Tầm quan trọng của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

 

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh liên quan đến nhà đất. Dưới đây là một số vai trò phổ biến của giấy chứng nhận:

1. Xác định chủ đất và chủ sở hữu nhà ở: Giấy chứng nhận là căn cứ để xác định ai là người có quyền sử dụng đất và ai là chủ sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất theo thông tin ghi trên giấy chứng nhận.

2. Điều kiện thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng, thế chấp quyền sử dụng đất: Giấy chứng nhận là căn cứ để thực hiện các quyền liên quan đến quyền sử dụng đất như chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng, thế chấp.

Người sử dụng đất cần có giấy chứng nhận và đảm bảo các điều kiện như không có tranh chấp, quyền sử dụng đất không bị kê biên, và trong thời hạn sử dụng đất.

3. Bồi thường về đất: Giấy chứng nhận là căn cứ để xác định quyền bồi thường về đất khi đất bị thu hồi bởi Nhà nước vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế – xã hội theo quy định của Luật Đất đai 2013.

4. Giải quyết tranh chấp đất đai: Trong trường hợp tranh chấp đất đai, giấy chứng nhận là một trong các căn cứ để giải quyết tranh chấp. Tranh chấp đất đai mà có giấy chứng nhận, hoặc có các loại giấy tờ khác như quy định tại Luật Đất đai, sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân.

Tranh chấp đất đai mà không có giấy chứng nhận hoặc các loại giấy tờ tương đương, sẽ được giải quyết qua UBND cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

5. Xác định loại đất: Thông qua giấy chứng nhận, ta có thể xác định loại đất theo mục đích sử dụng đất ghi trong giấy chứng nhận.

6. Thành phần trong hồ sơ đăng ký biến động: Giấy chứng nhận là một trong các thành phần quan trọng trong hồ sơ đăng ký biến động khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, tặng, thế chấp, góp vốn, chuyển mục đích sử dụng đất và các biến động khác liên quan đến quyền sử dụng đất.

7. Điều kiện tham gia giao dịch bất động sản: Trong các giao dịch bất động sản như mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một trong các điều kiện cần có để tham gia giao dịch và bảo đảm quyền lợi của các bên.

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-so

>>> Xem thêm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có phải là sổ đỏ không

8. Căn cứ cho việc thực hiện quản lý đất đai: Giấy chứng nhận là căn cứ để các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai, bao gồm việc kiểm tra, giám sát, thu thập thông tin và thực hiện các biện pháp quản lý đất đai.

9. Chứng minh vị trí và diện tích đất: Giấy chứng nhận cung cấp thông tin về vị trí và diện tích đất mà người sử dụng đất có quyền sử dụng, giúp xác định rõ ràng ranh giới và quyền hạn sử dụng đất của chủ sở hữu.

10. Chứng minh quyền sử dụng đất đối với các dự án đầu tư: Trong các dự án đầu tư, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một trong những tài liệu quan trọng để chứng minh quyền sử dụng đất của chủ đầu tư và bảo đảm pháp lý cho việc triển khai dự án.

Tóm lại, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng và quản lý đất đai, cung cấp căn cứ pháp lý cho các giao dịch và quyền lợi của các bên liên quan.

>>> Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có tầm quan trọng như thế nào? Liên hệ ngay: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí

 

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số ghi ở đâu?

 

Số seri sổ đỏ thực chất là số phát hành Giấy ghi nhận quyền sử dụng đất, chiếm hữu nhà ở và gia tài gắn liền với đất. Số seri này gồm sáu chữ số và hai vần âm tiếng Việt, được in màu đen trên sổ đỏ.

Mỗi quyển sổ đỏ (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chiếm hữu nhà ở và gia tài gắn liền với đất) sẽ có một số seri riêng, khác nhau, biểu thị số phát hành Giấy ghi nhận quyền sử dụng đất, chiếm hữu nhà ở và gia tài gắn liền với đất.

Số seri của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bao gồm hai chữ cái tiếng Việt và sáu chữ số. Nó được in màu đen và có dấu nổi của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Mục “I. Tên người sử dụng đất, chủ sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất” được viết theo kiểu chữ ‘Times New Roman, Regular’ và có cỡ chữ tối thiểu là 12.

>>> Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số bao gồm những nội dung gì? Gọi ngay: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí

 

Cách đọc thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số

 

Giấy chứng nhận này gồm các trang và các mục được sắp xếp theo thứ tự nhất định. Dưới đây là mô tả chi tiết về mỗi trang và mục trong mẫu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất:

Trang số 1:

– Quốc hiệu và Quốc huy: Đây là các biểu tượng hoặc hình ảnh liên quan đến quốc gia.

– Dòng chữ “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất”: Đây là tiêu đề xác định mục đích và phạm vi của giấy chứng nhận. Thông tin này được in màu đỏ để làm nổi bật.

– Mục I: Tên người sử dụng đất, chủ sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất”. Dưới mục này, sẽ có thông tin về số phát hành Giấy chứng nhận (còn được gọi là số seri).

– Số seri bao gồm 2 chữ cái tiếng Việt và 6 chữ số. Nó được in màu đen và có dấu nổi của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

– Mục I được viết bằng kiểu chữ ‘Times New Roman, Regular’, với cỡ chữ tối thiểu là 12.

– Tên người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất trong mục I được in bằng kiểu chữ ‘Bold’, với cỡ chữ tối thiểu là 13.

Trang số 2:

– Mục II: Thửa đất, nhà ở và gia tài khác gắn liền với đất. Mục này chứa các thông tin chi tiết về thửa đất, nhà ở, các khu công trình kiến trúc xây dựng khác và rừng sản xuất (nếu có).

– Ngoài ra, mục này còn bao gồm ghi chú về ngày tháng năm ký Giấy chứng nhận và cơ quan đã ký cấp Giấy chứng nhận.

– Thông tin cụ thể trong mục II bao gồm:

+ Thửa đất: Cung cấp thông tin về diện tích, vị trí và đặc điểm của thửa đất.

+ Nhà ở: Nếu có, sẽ cung cấp thông tin về nhà ở trên thửa đất đó, bao gồm mô tả về loại hình nhà ở và các thông số liên quan.

+ Khu công trình kiến trúc xây dựng khác: Đây là thông tin về các công trình xây dựng khác trên thửa đất, chẳng hạn như nhà xưởng, công trình công cộng, hay các công trình phục vụ mục đích khác.

+ Rừng sản xuất: Nếu có, sẽ ghi rõ thông tin về loại rừng (rừng trồng, cây nhiều năm) và các chi tiết liên quan.

– Trong mục II còn có ghi chú về ngày tháng năm ký Giấy ghi nhận và cơ quan đã ký cấp Giấy chứng nhận. Đây là các thông tin quan trọng liên quan đến việc cấp phát Giấy chứng nhận.

– Mục II được viết bằng kiểu chữ ‘Times New Roman, Regular’, với cỡ chữ tối thiểu là 12.

>>> Cách đọc thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số. Gọi ngay: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí

Trang số 3:

– Mục III có tiêu đề là “Sơ đồ thửa đất, nhà ở và gia tài khác gắn liền với đất”.

+ Mục này chứa sơ đồ biểu diễn đồ họa về thửa đất, nhà ở và các tài sản khác liên quan đến đất.

+ Sơ đồ này giúp hình dung và hiểu rõ hơn về cấu trúc và vị trí của các yếu tố đất đai trong phạm vi thửa đất được chứng nhận.

+ Mục III được viết bằng kiểu chữ “Times New Roman, Regular”, với cỡ chữ tối thiểu là 12.

– Mục IV có tiêu đề là “Những biến hóa sau khi cấp Giấy chứng nhận”.

+ Mục này ghi lại thông tin về bất kỳ biến đổi nào về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất sau khi Giấy chứng nhận đã được cấp.

+ Điều này bao gồm những thay đổi về chủ sở hữu, diện tích, loại hình sử dụng, hoặc bất kỳ thông tin nào khác có liên quan đến quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.

+ Mục IV cũng được viết bằng kiểu chữ “Times New Roman, Regular”, với cỡ chữ tối thiểu là 12.

Trang số 4:

– Nội dung tiếp theo của mục IV (nếu có).

– Trang số 4 cũng bao gồm mã vạch. Mã vạch được in ở cuối trang và có tác dụng quản trị và tra cứu thông tin liên quan đến Giấy chứng nhận và hồ sơ cấp Giấy chứng nhận. Mã vạch thường chứa một dãy số nguyên dương và có cấu trúc như sau: MV = MX.MN.S. Trong đó:

+ MX là mã đơn vị chức năng hành chính cấp xã nơi có thửa đất. MX được biểu diễn theo quyết định hành động của Thủ tướng nhà nước về hạng mục và mã số của các đơn vị chức năng hành chính tại Việt Nam.
MN là mã của năm cấp Giấy chứng nhận.

Nó bao gồm hai chữ số cuối của năm ký cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất.

+ S là số thứ tự tàng trữ của hồ sơ thủ tục đăng ký đất đai tương ứng với Giấy ghi nhận. Số này được xác định theo quy định của pháp luật về hồ sơ địa chính của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

– Trang bổ trợ có mục tiêu là cung cấp thông tin bổ sung liên quan đến Giấy chứng nhận. Trang này có tên gọi là “Trang bổ trợ Giấy chứng nhận”. Tại trang bổ trợ này, sẽ có các thông tin sau:

+ Số hiệu thửa đất: Đây là số định danh cho thửa đất được ghi nhận trong Giấy chứng nhận.

+ Số phát hành Giấy ghi nhận: Đây là số định danh cho Giấy ghi nhận quyền sử dụng đất.

+ Số vào sổ cấp Giấy ghi nhận: Đây là số đăng ký trong sổ cấp Giấy ghi nhận, có thể liên quan đến thứ tự cấp phát hoặc lưu trữ hồ sơ.

+ Mục “IV. Những đổi khác sau khi cấp Giấy chứng nhận”: Trang bổ trợ cũng bao gồm nội dung tương tự như trang 4 của Giấy chứng nhận. Mục này chứa các thông tin về những thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận.

Với tầm quan trọng của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, việc hiểu rõ thông tin trên giấy chứng nhận là rất quan trọng. Nếu bạn gặp bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hãy liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn hotline 1900.6174 để được tư vấn và hỗ trợ cụ thể.

giay-chung-nhan-quyen-su-dung-dat-so

>>> Liên hệ luật sư tư vấn miễn phí về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số. Gọi ngay: 1900.6174

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi tại tổng đài hotline 1900.6174 nếu bạn cần thêm thông tin hoặc tư vấn chi tiết về vấn đề Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các vấn đề liên quan đến pháp luật khác. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của bạn!

Liên hệ chúng tôi

 

Dịch vụ luật sư ⭐️ Chuyên nghiệp: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ xử lý nợ xấu, nợ khó đòi ⭐️ Đúng pháp luật – Uy tín
Dịch vụ ly hôn ⭐️ Nhanh – Trọn gói – Giải quyết trong ngày
Dịch vụ Luật sư riêng ⭐️ Uy tín: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ Luật sư Hình sự ⭐️ Nhanh chóng – Hiệu quả
Dịch vụ Luật sư tranh tụng ⭐️ Giỏi – Uy tín – Nhận toàn bộ vụ việc
Dịch vụ Luật sư doanh nghiệp ⭐️ Tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp
  19006174