Tài sản không được kê biên – khái niệm và ý nghĩa trong tài chính

Tài sản không được kê biên đóng vai trò quan trọng và ảnh hưởng đến việc thế chấp tài sản để đảm bảo các khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của tài sản không kê biên và tác động của nó đến các bên liên quan. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình tìm hiểu, hãy liên hệ với Tổng Đài Pháp Luật chúng tôi qua hotline: 1900.6174 để được tư vấn miễn phí.

Anh Nam (Mỹ Tho) gọi điện tới Tổng đài pháp luật với câu hỏi như sau:

“Tôi và vợ tôi ( Hoa) kết hôn đã được 5 năm và có một đứa con. Trong quá trình sống chung với nhau, chúng tôi tích lũy được một số tài sản chung như một căn nhà, một chiếc ô tô, một số tài khoản tiền gửi ngân hàng và một số cổ phần doanh nghiệp. Tuy nhiên, gần đây, tôi và vợ đã xảy ra mâu thuẫn và quyết định ly dị.Trong tình huống này, tôi muốn xác định rõ ràng tài sản chung của vợ chồng.Tuy nhiên tôi không biết cách kê biên tài sản và những quy định về kê biên tài sản chung vợ chồng . Mong phía luật sư sẽ giải đáp thắc mắc giúp tôi.”

Luật sư trả lời:

Chào Anh Nam, Tổng Đài Pháp Luật cảm ơn anh vì đã gửi thắc mắc đến chúng tôi. Sau khi tiếp nhận câu hỏi của Anh Nam, căn cứ theo quy định của pháp luật hiện hành, luật sư của chúng tôi xin được đưa ra câu trả lời cụ thể về tài sản không được kê biên như sau:

>>Cần sự tư vấn miễn phí về Tài sản không được kê biên Hãy nhấc máy và gọi số 1900.6174 ngay hôm nay.

 

Kê biên tài sản là gì – Tài sản không được kê biên

 

Tài sản không được kê biên là quá trình xác định và ghi nhận các tài sản của các bên liên quan đến vụ án để đảm bảo tính công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Việc kê biên tài sản thường được thực hiện trong các vụ án dân sự và hình sự.

Trong tố tụng dân sự, kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế thi hành án, được quy định tại Điều 71 Luật Thi hành án dân sự 2008, mà Tòa án thực hiện để ngăn cản những hành vi trái pháp luật đối với tài sản trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.

Khi kê biên tài sản trong tố tụng dân sự, tòa án sẽ yêu cầu bên nào có tài sản liên quan đến vụ án phải cung cấp thông tin về các tài sản của mình và thực hiện các biện pháp để bảo vệ tài sản này.

tai-san-khong-duoc-ke-bien

Trong tố tụng hình sự, kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế được áp dụng đối với bị can, bị cáo mà theo quy định của Bộ luật hình sự có thể bị phạt tiền và người phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Tài sản không được kê biên trong tố tụng hình sự, tòa án sẽ xác định và ghi nhận các tài sản của các bên liên quan đến vụ án, bao gồm cả tài sản của bị can, bị cáo, nạn nhân và các bên thứ ba có liên quan. Quá trình kê biên tài sản trong tố tụng hình sự cần phải được thực hiện đúng quy định pháp luật và có tính minh bạch, công khai để đảm bảo tính chính xác và đúng đắn.

>> Xem thêm: Biên bản thanh lý tài sản cố định gồm những gì?

 

Tài sản không được kê biên theo khoản 1 Điều 33 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản mà vợ chồng đã mua, thừa kế, tặng hoặc kiếm được từ thu nhập lao động hoặc kinh doanh của mỗi người trong thời gian kết hôn, trừ tài sản riêng của từng người theo quy định của Điều này. Tài sản chung của vợ chồng bao gồm cả tài sản di động và tài sản bất động.

Tài sản riêng của từng người trong vợ chồng là tài sản mà mỗi người đã có trước khi kết hôn hoặc được thừa kế, tặng riêng cho mình hoặc đã mua bằng tài sản riêng của mình trong thời gian kết hôn. Tuy nhiên, nếu tài sản riêng của từng người trong vợ chồng đã được sử dụng chung cho mục đích gia đình hoặc để mua tài sản chung của vợ chồng, thì phần tương ứng của tài sản đó sẽ trở thành tài sản chung của vợ chồng.

Tuy nhiên, nếu tài sản riêng của từng người trong vợ chồng đã được sử dụng chung cho mục đích gia đình hoặc để mua tài sản chung của vợ chồng, thì phần tương ứng của tài sản đó sẽ trở thành tài sản chung của vợ chồng.

>>Nếu bạn đang có câu hỏi, đừng ngần ngại gọi vào số hotline: 1900.6174 để được tư vần miễn phí từ các chuyên viên.

 

Quy định về việc kê biên tài sản chung vợ chồng để thực hiện nghĩa vụ của một bên

 

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mỗi bên trong vợ chồng có nghĩa vụ phải thực hiện đầy đủ và chính xác các nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung của vợ chồng. Trong đó, việc kê biên tài sản chung vợ chồng là một trong những nghĩa vụ quan trọng để đảm bảo quyền lợi của mỗi bên trong trường hợp có tranh chấp tài sản hoặc ly hôn.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, với tài sản chung, nghĩa vụ tài sản của mỗi bên được bảo đảm bằng phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung và tài sản riêng của mỗi bên. Nghĩa vụ tài sản của mỗi bên bao gồm cả việc chia sẻ tài sản chung với bên còn lại trong trường hợp ly hôn hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Với tài sản riêng của từng người trong vợ chồng, mỗi bên có quyền quản lý, sử dụng và chuyển nhượng tài sản đó. Tuy nhiên, nếu tài sản riêng của một bên đã được sử dụng chung cho mục đích gia đình hoặc để mua tài sản chung của vợ chồng, thì phần tương ứng của tài sản đó sẽ trở thành tài sản chung của vợ chồng.

Nếu ngôi nhà được tặng cho riêng vợ bạn và đăng ký quyền sử dụng đất ghi tên một mình người vợ, và hai vợ chồng thỏa thuận là không nhập ngôi nhà vào khối tài sản chung thì ngôi nhà đó là tài sản riêng của vợ bạn. Do đó, ngôi nhà không nằm trong tài sản chung của hai vợ chồng và không được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ riêng của bạn.

Trong trường hợp bạn có bản án của tòa án về việc thi hành nghĩa vụ của bạn và muốn kê biên tài sản của vợ bạn để đảm bảo bản án, thì bạn không được kê biên ngôi nhà đó vì nó là tài sản riêng của vợ bạn. Tuy nhiên, bạn có thể yêu cầu kê biên các tài sản khác của vợ bạn nếu cần thiết để đảm bảo bản án. Việc kê biên tài sản phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và có sự đồng ý của cơ quan tố tụng có thẩm quyền.

tai-san-khong-duoc-ke-bien

 

Nếu ngôi nhà đó được tặng cho cả hai vợ chồng và có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ghi tên cả hai vợ chồng, thì ngôi nhà đó là tài sản chung của hai vợ chồng. Trong trường hợp bạn có bản án của tòa án về việc thi hành nghĩa vụ của bạn và muốn kê biên tài sản của hai vợ chồng để đảm bảo bản án, thì ngôi nhà đó có thể được sử dụng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của bạn trong bản án.

Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật, khi kê biên tài sản chung của vợ chồng, phần tài sản của mỗi bên phải được xác định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của từng bên. Trong trường hợp này, phần tài sản của vợ bạn trong ngôi nhà là 1/2 giá trị của ngôi nhà. Vì vậy, trong trường hợp bị kê biên để thi hành bản án, phần tài sản của vợ bạn trong ngôi nhà đó (1/2 giá trị ngôi nhà) sẽ được giữ nguyên. Phần còn lại của tài sản sẽ được xử lý để thi hành nghĩa vụ bồi thường theo quy định của pháp luật.

Nếu cơ quan pháp luật chứng minh được việc tặng cho nhà là để trốn tránh nghĩa vụ bồi thường của bạn thì giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà chỉ ghi tên một mình vợ bạn và đôi bên có thỏa thuận không nhập ngôi nhà này vào khối tài sản chung của vợ chồng thì không còn có giá trị pháp lý.

Theo quy định của pháp luật, khi có bản án của tòa án về việc thi hành nghĩa vụ của bạn và muốn kê biên tài sản của vợ bạn để đảm bảo bản án, thì ngôi nhà đó có thể bị kê biên bảo đảm thi hành nghĩa vụ bồi thường của bạn. Trong trường hợp này, ngôi nhà đó không được xem là tài sản riêng của vợ bạn, mà là tài sản chung của vợ chồng. Vì vậy, nó có thể được sử dụng để bảo đảm thi hành nghĩa vụ bồi thường của bạn.

Tuy nhiên, quyền lợi của vợ bạn trong tài sản chung này sẽ được bảo vệ theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp bị kê biên để thi hành bản án, phần tài sản của vợ bạn trong ngôi nhà đó sẽ được xác định rõ ràng và bảo vệ quyền lợi của vợ bạn trong tài sản chung.

>> Xem thêm: Biên bản kiểm kê tài sản tiếng anh được lập như thế nào? Và trường hợp nào cần dùng đến biên bản kiểm kê?

 

Kê biên tài sản chung của vợ chồng khi thi hành án

 

Thứ nhất,việc xác định tài sản thuộc sở hữu chung của người thi hành án với người khác là một vấn đề phức tạp trong quá trình thi hành án. Theo quy định của pháp luật, tài sản chung là tài sản mà hai bên sở hữu chung và không phải là tài sản riêng của một trong hai bên. Tuy nhiên, việc xác định tài sản chung trong trường hợp này cần phải dựa trên các bằng chứng, chứng cứ và các thông tin liên quan khác để đảm bảo tính chính xác và công bằng.

Trong quá trình xác định tài sản chung, các bên có thể thỏa thuận với nhau để xác định các tài sản chung. Nếu không thể đạt được thỏa thuận, tòa án sẽ tiến hành xác định các tài sản chung dựa trên các bằng chứng và chứng cứ có liên quan. Các bằng chứng và chứng cứ này có thể bao gồm các hợp đồng, giấy tờ, chứng từ thanh toán, bảng kê, báo cáo tài chính, đăng ký tài sản, và các thông tin khác có liên quan đến tài sản.

Nếu tài sản chung bị kê biên để đảm bảo thi hành án, phần tài sản của từng bên sẽ được xác định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của từng bên. Trong trường hợp phần tài sản của người khác bị kê biên, người đó có quyền yêu cầu tòa án xác định lại tài sản để đảm bảo quyền lợi của mình.

Tòa án sẽ tiến hành xác định tài sản thuộc sở hữu chung của người thi hành án với người khác dựa trên các bằng chứng và chứng cứ có liên quan. Nếu có tranh chấp về việc xác định tài sản chung, tòa án sẽ xem xét và giải quyết theo quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

tai-san-khong-duoc-ke-bien

Thứ hai,khi kê biên tài sản chung của người phải thi hành án với người khác để đảm bảo thi hành án, cần tuân thủ các nguyên tắc và quy định của pháp luật để đảm bảo tính chính xác, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản khi kê biên xử lý tài sản chung của người phải thi hành án với người khác:

– Tuân thủ quy định pháp luật: Việc kê biên tài sản chung phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và có sự đồng ý của cơ quan tố tụng có thẩm quyền. Các bước thực hiện kê biên tài sản chung cần tuân thủ các quy định về thủ tục và thời hạn để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

– Xác định tài sản chung: Việc xác định tài sản chung của người phải thi hành án với người khác cần dựa trên các bằng chứng và chứng cứ liên quan để đảm bảo tính chính xác và công bằng. Các bên có thể thỏa thuận với nhau để xác định các tài sản chung. Nếu không thể đạt được thỏa thuận, tòa án sẽ tiến hành xác định các tài sản chung dựa trên các bằng chứng và chứng cứ có liên quan.

– Xác định phần tài sản của từng bên: Việc xác định phần tài sản của từng bên trong tài sản chung là cần thiết để đảm bảo quyền lợi của từng bên. Phần tài sản của mỗi bên sẽ được xác định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của mỗi bên khi tài sản chung bị kê biên để đảm bảo thi hành án.

– Bảo vệ quyền lợi của các bên: Các bên liên quan đến tài sản chung phải được bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình kê biên tài sản chung. Việc kê biên tài sản chung không được gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan đến tài sản chung. Nếu tài sản chung bị kê biên để đảm bảo thi hành án, phần tài sản của mỗi bên sẽ được bảo vệ và giữ nguyên để đảm bảo quyền lợi của bên đó.

– Đảm bảo tính công bằng: Các quyết định liên quan đến kê biên tài sản chung phải đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Việc kê biên tài sản chung không được gây bất công, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan, hoặc gây thiệt hại đến tài sản.

Tóm lại, việc kê biên tài sản chung của người phải thi hành án với người khác cần tuân thủ các nguyên tắc và quy định của pháp luật để đảm bảo tính chính xác, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Quá trình kê biên tài sản chung phải được thực hiện một cách cẩn trọng và có sự tham gia của các bên liên quan để đảm bảo tính minh bạch và chấp nhận được.

Việc xác định phần sở hữu của người thi hành án trong khối tài sản chung là một vấn đề phức tạp và phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể của từng trường hợp. Tuy nhiên, cơ bản thì phần sở hữu của người thi hành án trong khối tài sản chung sẽ được xác định theo các quy định sau đây:

– Phân loại tài sản: Đầu tiên, cần phân loại tài sản chung thành các loại tài sản khác nhau như tài sản động, tài sản cố định, tài sản không vật chất và các loại tài sản khác. Việc này sẽ giúp xác định rõ ràng phần sở hữu của từng bên liên quan đến các loại tài sản cụ thể.

– Xác định tài sản chung: Sau khi phân loại tài sản, cần xác định rõ ràng những tài sản nào thuộc sở hữu chung của người thi hành án và người khác. Việc xác định này sẽ dựa trên các bằng chứng và chứng cứ có liên quan để đảm bảo tính chính xác và công bằng.

– Xác định phần sở hữu của từng bên: Sau khi xác định được tài sản chung, cần xác định rõ ràng phần sở hữu của từng bên trong khối tài sản chung. Phần sở hữu của người thi hành án và người khác sẽ được xác định dựa trên tỷ lệ sở hữu của mỗi bên trong khối tài sản chung.

– Đảm bảo tính công bằng: Việc xác định phần sở hữu của người thi hành án trong khối tài sản chung cần đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Việc này sẽ giúp đảm bảo quyền lợi của cả người thi hành án và người khác trong quá trình thi hành án.

Như vậy, việc xác định phần sở hữu của người thi hành án trong khối tài sản chung là một quá trình phức tạp và cần tuân thủ các quy định của pháp luật để đảm bảo tính chính xác, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc xác định phần sở hữu của người thi hành án sẽ phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể của từng trường hợp và cần được thực hiện một cách cẩn trọng và chính xác để đảm bảo quyền lợi của các bên.

>>Gọi vào số tổng đài 1900.6174 để nhận thông tin chi tiết và tư vấn miễn phí.

 

Tài sản vợ được tặng có bị kê biên thi hành án khi chồng phạm tội?

 

Tùy thuộc vào quy định của pháp luật của từng quốc gia hoặc khu vực, tài sản vợ được tặng có thể bị kê biên trong trường hợp chồng phạm tội và bị thi hành án. Tuy nhiên, nếu tài sản này được xác định là tài sản riêng của vợ, thì nó không thể bị kê biên để đền bù cho các nợ nần của chồng trong quá trình thi hành án.

Để xác định liệu tài sản vợ được tặng có thể bị kê biên trong trường hợp chồng phạm tội và bị thi hành án hay không, cần phải xem xét các quy định của pháp luật về tài sản của vợ chồng. Thông thường, trong các hệ thống pháp luật phương Tây, tài sản được tặng trong quá trình hôn nhân thường được xem như tài sản chung của vợ chồng, trừ khi có các quy định khác quy định rõ ràng về việc xác định tài sản riêng của mỗi bên.

Tuy nhiên, nếu tài sản được tặng cho vợ được xác định rõ ràng là tài sản riêng của vợ trong hợp đồng tặng quà hoặc trong di chúc của người tặng, và không có quy định rằng tài sản này là tài sản chung của vợ chồng, thì tài sản này sẽ được coi là tài sản riêng của vợ và không thể bị kê biên để đền bù cho các nợ nần của chồng trong quá trình thi hành án.

>>Cần giải đáp? Hãy gọi vào số 1900.6174 để nhận sự hỗ trợ từ các chuyên viên

 

Tóm lại tài sản không được kê biên việc tài sản vợ được tặng có bị kê biên trong trường hợp chồng phạm tội và bị thi hành án hay không phụ thuộc vào quy định của pháp luật về tài sản của vợ chồng của từng quốc gia hoặc khu vực. Nếu tài sản này được xác định là tài sản riêng của vợ, thì nó không thể bị kê biên để đền bù cho các nợ nần của chồng trong quá trình thi hành án.

Ngoài những nội dung tư vấn trong bài viết nếu bạn có bất kỳ nội dung nào chưa rõ cần được giải đáp đừng ngần ngại nhấc điện thoại lên và gọi điện ngay cho Tổng đài pháp luật qua điện thoại 1900.6174  để được tư vấn miễn phí.

 

Liên hệ chúng tôi

Dịch vụ luật sư ⭐️ Chuyên nghiệp: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ xử lý nợ xấu, nợ khó đòi ⭐️ Đúng pháp luật – Uy tín
Dịch vụ ly hôn ⭐️ Nhanh – Trọn gói – Giải quyết trong ngày
Dịch vụ Luật sư riêng ⭐️ Uy tín: Dành cho cá nhân – gia đình – doanh nghiệp
Dịch vụ Luật sư Hình sự ⭐️ Nhanh chóng – Hiệu quả
Dịch vụ Luật sư tranh tụng ⭐️ Giỏi – Uy tín – Nhận toàn bộ vụ việc
Dịch vụ Luật sư doanh nghiệp ⭐️ Tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp
  19006174