Đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản có bị truy cứu trách nhiệm không?

Theo báo cáo tổng kết từ cơ quan công an trong năm 2024 và đầu năm 2025, tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng và các phương thức truyền thống đã tăng mạnh cả về quy mô lẫn mức độ tinh vi. Trung bình mỗi năm, cả nước ghi nhận hàng chục nghìn vụ việc liên quan đến hành vi lừa đảo, gây thiệt hại kinh tế lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Một thực trạng đáng báo động là phần lớn các vụ án này không còn là hành vi đơn lẻ. Các đối tượng thường hoạt động theo nhóm, phân chia nhiệm vụ rõ ràng từ khâu tìm kiếm nạn nhân, dàn dựng kịch bản cho đến khâu rút tiền.

Nhiều người dân do thiếu hiểu biết hoặc vì lợi ích nhỏ trước mắt đã vô tình trở thành “mắt xích” trong các đường dây này. Câu hỏi đặt ra là: Liệu những người chỉ tham gia một phần nhỏ, như cho mượn tài khoản ngân hàng, canh gác hoặc gọi điện theo kịch bản có sẵn, có bị coi là đồng phạm lừa đảo và phải đi tù hay không? Bài viết dưới đây của Tổng đài Pháp luật sẽ làm rõ các quy định pháp lý xoay quanh trách nhiệm hình sự của người đồng phạm trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Hiểu đúng về đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Để biết một người có bị truy cứu trách nhiệm hay không, trước hết cần hiểu rõ thế nào là đồng phạm. Theo quy định của Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015), đồng phạm không nhất thiết phải là người trực tiếp cầm tiền của nạn nhân.

Một vụ án lừa đảo thường có sự phối hợp của nhiều bên. Có người đứng ra bày mưu tính kế (người tổ chức), có người trực tiếp dùng thủ đoạn gian dối để lấy tiền (người thực hành), có người lôi kéo nạn nhân (người xúi giục) và có người hỗ trợ các công cụ, phương tiện (người giúp sức). Chỉ cần bạn có ý thức muốn cùng thực hiện hành vi lừa đảo và có hành động đóng góp vào quá trình đó, bạn đã đủ điều kiện để bị coi là đồng phạm.

Đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản có bị truy cứu trách nhiệm không?

Câu trả lời chắc chắn là: Có. Theo nguyên tắc xử lý của pháp luật hình sự Việt Nam, tất cả những người đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm mà họ đã cùng thực hiện. Điều này đồng nghĩa với việc dù bạn không phải là kẻ chủ mưu hay người trực tiếp nhận tiền, bạn vẫn có thể phải đối mặt với các khung hình phạt nghiêm khắc tương đương hoặc gần bằng với người thực hành.

Mức độ chịu trách nhiệm của mỗi người đồng phạm sẽ được Tòa án xem xét dựa trên tính chất tham gia, vai trò và mức độ gây ra hậu quả. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là nếu hành vi có sự bàn bạc, câu kết chặt chẽ thì sẽ bị áp dụng tình tiết tăng nặng là “Phạm tội có tổ chức”. Lúc này, mức án sẽ bị đẩy lên khung hình phạt cao hơn rất nhiều.

Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài Pháp luật để được luật sư phân tích mức độ liên đới và tìm phương án bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho bạn!

Các khung hình phạt đối với đồng phạm lừa đảo theo Điều 174 Bộ luật Hình sự

Người đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản sẽ bị truy tố dựa trên các khung hình phạt quy định tại Điều 174. Tùy thuộc vào số tiền chiếm đoạt được hoặc tính chất của hành vi mà mức án có thể từ phạt cải tạo không giam giữ đến tù chung thân.

Khung hình phạt cơ bản và tăng nặng

Dưới đây là bảng tổng hợp các mức hình phạt chính căn cứ theo quy định pháp luật:

Giá trị tài sản chiếm đoạt Các tình tiết đi kèm Mức hình phạt dự kiến
Từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng Hoặc dưới 2 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính, gây ảnh hưởng xấu an ninh… Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng Có tổ chức, có tính chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, dùng thủ đoạn xảo quyệt. Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng Hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để lừa đảo. Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
Từ 500 triệu đồng trở lên Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp. Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Ngoài hình phạt tù, người đồng phạm còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc tịch thu một phần tài sản. Đặc biệt, người đồng phạm có nghĩa vụ liên đới bồi thường thiệt hại về mặt dân sự cho người bị hại tương ứng với số tiền đã chiếm đoạt.

Những hành vi dễ bị khép vào tội đồng phạm lừa đảo bạn cần tránh

Trên thực tế, có rất nhiều hành vi tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến bạn trở thành đồng phạm trong một vụ án hình sự:

  • Cho mượn, cho thuê tài khoản ngân hàng: Bạn biết hoặc buộc phải biết người đó dùng tài khoản để nhận tiền lừa đảo nhưng vẫn cung cấp để hưởng hoa hồng.
  • Cung cấp thông tin khách hàng: Nhân viên các công ty cung cấp danh sách số điện thoại, thông tin cá nhân cho các nhóm lừa đảo qua mạng.
  • Viết kịch bản, phần mềm: Lập trình viên thiết kế các trang web giả mạo ngân hàng, sàn chứng khoán ảo cho các đối tượng lừa đảo.
  • Canh gác, vận chuyển: Hỗ trợ việc vận chuyển tiền, tài sản hoặc canh gác tại nơi các đối tượng thực hiện hành vi gian dối.

Chỉ cần cơ quan điều tra chứng minh được bạn có sự tiếp nhận ý chí (biết hành vi là sai trái) và thực hiện việc hỗ trợ, bạn sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò người giúp sức.

Đặt lịch tư vấn ngay với Tổng đài pháp luật để được các chuyên gia Luật Hình sự đánh giá rủi ro pháp lý trong trường hợp của bạn!

Vai trò quan trọng của luật sư trong vụ án đồng phạm lừa đảo

Trong các vụ án có nhiều người tham gia, việc xác định đúng vai trò của mỗi người là cực kỳ quan trọng. Ranh giới giữa một người “giúp sức đắc lực” và một người “bị lôi kéo, không biết rõ hậu quả” có thể chênh lệch nhau hàng chục năm tù. Luật sư đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý cho bạn thông qua:

  • Xác định lại ý chí chủ quan: Luật sư giúp chứng minh bạn có thực sự “cố ý” cùng thực hiện tội phạm hay chỉ là nạn nhân bị lợi dụng, lừa dối để hỗ trợ mà không biết mục đích thật sự.
  • Phân tách trách nhiệm: Trong vụ án lừa đảo có tổ chức, luật sư sẽ đấu tranh để làm rõ mức độ đóng góp của bạn. Nếu bạn chỉ tham gia ở khâu phụ, không được hưởng lợi hoặc hưởng lợi rất ít, luật sư sẽ đề nghị áp dụng khung hình phạt nhẹ nhất hoặc xin án treo.
  • Tìm kiếm tình tiết giảm nhẹ: Thu thập bằng chứng về việc tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại cho nạn nhân, hoặc đầu thú, thành khẩn khai báo để được khoan hồng.
  • Giám sát quá trình tố tụng: Đảm bảo quá trình điều tra diễn ra khách quan, không có việc ép cung, mớm cung dẫn đến việc nhận tội thay cho kẻ chủ mưu.

Câu hỏi thường gặp về đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Câu 1: Tôi bị bạn lừa đi nhận tiền hộ, sau đó mới biết đó là tiền lừa đảo thì có bị tội không?

Trả lời: Nếu bạn hoàn toàn không biết về nguồn gốc số tiền và không có sự bàn bạc trước đó, bạn không có lỗi cố ý nên không bị coi là đồng phạm. Tuy nhiên, bạn phải có nghĩa vụ chứng minh sự ngoại phạm và trung thực của mình trước cơ quan điều tra.

Câu 2: Người đồng phạm có phải bồi thường toàn bộ số tiền đã lừa đảo không?

Trả lời: Thông thường, tòa án sẽ buộc các đồng phạm phải liên đới bồi thường. Nếu kẻ chủ mưu không có khả năng chi trả, người đồng phạm (người giúp sức) có thể phải gánh trách nhiệm bồi thường toàn bộ số tiền đó cho bị hại.

Câu 3: Tôi chỉ đứng ngoài canh gác cho bạn tôi lừa người khác ký giấy tờ thì mức án có nhẹ hơn không?

Trả lời: Với vai trò người giúp sức, mức án thường sẽ nhẹ hơn người thực hành trực tiếp. Tuy nhiên, nếu vụ án có giá trị tài sản lớn, mức án của bạn vẫn có thể rất nghiêm khắc tùy theo khung hình phạt áp dụng.

Câu 4: Đồng phạm lừa đảo dưới 2 triệu đồng có bị đi tù không?

Trả lời: Vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc các trường hợp như: đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự hoặc tài sản đó là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại.

Kết luận

Đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một vấn đề pháp lý phức tạp. Việc bị lôi kéo vào một vụ án hình sự với vai trò đồng phạm không chỉ ảnh hưởng đến tương lai, sự nghiệp mà còn là gánh nặng tài chính khủng khiếp khi phải bồi thường thiệt hại. Đừng để sự thiếu hiểu biết pháp luật khiến bạn rơi vào vòng lao lý. Nếu bạn đang đứng trước nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp ngay lập tức để bảo vệ bản thân.

Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài pháp luật để được các Luật sư dày dạn kinh nghiệm tư vấn miễn phí bước đầu và đưa ra lộ trình giải quyết an toàn nhất!

 

Chat Zalo
Đặt Lịch
Gọi tư vấn

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Bạn vui lòng lựa chọn Hình thức tư vấn, lĩnh vực  mức ưu tiên tư vấn phù hợp với nhu cầu của mình. Xin lưu ý Chi phí tư vấn sẽ thay đổi tùy theo lựa chọn của bạn. Hệ thống sẽ lựa chọn luật sư chuyên môn phù hợp với yêu cầu của bạn.








    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn, sau đó xác nhận bằng cách tích Tôi đã thanh toán thành công và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư tư vấn. Ngoài ra, tất cả buổi tư vấn đều được giám sát chuyên môn, đảm bảo đúng định hướng và áp dụng thực tế hiệu quả. Bạn có thể ghi âm, ghi hình để theo dõi và triển khai công việc.

    Chấp nhận các ngân hàng và ví điện tử

    Napas247 | Momo | ZaloPay | Viettel Money | VNPay

    Đọc thêm lợi ích của Luật sư tư vấn

    • Giúp bạn hiểu rõ và tuân thủ luật: Luật sư giúp bạn nắm vững các quy định, tránh vi phạm không đáng có và các vấn đề rủi ro pháp lý có nguy cơ gặp phải.

    • Tiết kiệm thời gian và nhiều chi phí: Luật sư sẽ giúp xử lý nhanh chóng các vấn đề pháp lý, giảm thiểu chi phí so với tự tìm hiểu hoặc xử lý sai sót trong các vụ việc, vụ án.

    • Tư vấn chiến lược và giải pháp đúng: Luật sư sẽ đưa ra các giải pháp, phương án pháp lý phù hợp để giải quyết vụ việc, vụ án với đúng mục tiêu và mong muốn của bạn.

    • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn: Luật sư có thể đại diện bạn và hỗ trợ bạn trong các giao dịch, tranh chấp, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối đa. Việc thuê luật sư và chi phí thuê luật sư bạn có thể trao đổi trực tiếp với luật sư trong quá trình tư vấn.

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch