Đồng phạm trộm cắp tài sản bị phạt bao nhiêu năm? Giải đáp quy định mới nhất

Theo số liệu thống kê từ cơ quan Công an trong những năm gần đây, tội phạm xâm phạm sở hữu, đặc biệt là trộm cắp tài sản, luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu tội phạm hình sự tại Việt Nam, thường xuyên dao động ở mức 35% đến 45%. Đáng chú ý, xu hướng thực hiện hành vi trộm cắp theo nhóm, có sự bàn bạc và phân công vai trò rõ rệt (đồng phạm) đang ngày càng gia tăng. 

Thực trạng này cho thấy tính chất nguy hiểm của tội phạm ngày càng cao, gây bất an cho cộng đồng và làm phức tạp hóa quá trình điều tra, xét xử. Nhiều người vì thiếu hiểu biết pháp luật, chỉ vì một lời rủ rê hay hành động giúp sức nhỏ như “đứng canh” hoặc “cho mượn xe” mà bỗng chốc trở thành đồng phạm, đối mặt với mức án tù nghiêm khắc.

Bạn đang lo lắng vì người thân vướng vào một vụ án trộm cắp có nhiều người tham gia? Bạn băn khoăn liệu vai trò “phụ” trong vụ án thì mức án có nhẹ hơn không? Hiểu rõ quy định về mức hình phạt cho đồng phạm trộm cắp tài sản là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi chính đáng và tìm kiếm cơ hội khoan hồng. Bài viết sau đây của Tổng đài Pháp luật sẽ làm rõ các khung hình phạt và cách tính án cho người đồng phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành.

Hiểu đúng về đồng phạm trộm cắp tài sản

Trước khi đi sâu vào số năm tù, chúng ta cần hiểu rõ thế nào là đồng phạm trộm cắp tài sản. Theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong tội trộm cắp (Điều 173), đồng phạm có thể xuất hiện dưới nhiều vai trò khác nhau:

  • Người thực hành: Người trực tiếp thực hiện hành vi lấy trộm tài sản (ví dụ: người trực tiếp bẻ khóa, lẻn vào nhà lấy đồ).
  • Người tổ chức: Người chủ mưu, cầm đầu, lập kế hoạch cho vụ trộm.
  • Người xúi giục: Người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác đi trộm cắp.
  • Người giúp sức: Người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần (cho mượn công cụ, canh gác, chỉ đường, hứa hẹn tiêu thụ đồ gian).

Dù bạn không trực tiếp lấy tài sản, nhưng nếu có ý chí cùng thực hiện và hỗ trợ cho hành vi trộm cắp, bạn vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tư cách là người đồng phạm.

Đồng phạm trộm cắp tài sản bị phạt bao nhiêu năm?

Mức hình phạt dành cho đồng phạm trộm cắp tài sản không cố định mà phụ thuộc vào khung hình phạt của tội Trộm cắp tài sản tại Điều 173 và nguyên tắc quyết định hình phạt trong đồng phạm tại Điều 58 Bộ luật Hình sự.

Các khung hình phạt chính theo giá trị tài sản

Tùy vào giá trị tài sản trộm cắp được và các tình tiết định khung, mức án mà nhóm đồng phạm phải đối mặt có thể chia thành các mức sau:

Khung hình phạt Giá trị tài sản hoặc tình tiết đặc biệt Mức án quy định
Khung 1 Từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng (hoặc dưới 2 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính, gây ảnh hưởng xấu an ninh…) Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm
Khung 2 Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; Có tổ chức; Tính chất chuyên nghiệp; Dùng thủ đoạn xảo quyệt; Hành hung để tẩu thoát Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm
Khung 3 Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng; Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm
Khung 4 Từ 500 triệu đồng trở lên; Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm

Cách quyết định mức án cụ thể cho từng đồng phạm

Theo Điều 58 Bộ luật Hình sự, khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xét đến:

  • Tính chất của đồng phạm (là đồng phạm giản đơn hay phạm tội có tổ chức).
  • Tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người (người chủ mưu thường bị phạt nặng nhất, người giúp sức có vai trò thứ yếu thường được hưởng mức án nhẹ hơn).

Như vậy, không phải tất cả mọi người trong nhóm đều bị phạt số năm tù bằng nhau. Tuy nhiên, tất cả đều bị xét xử theo cùng một khung hình phạt dựa trên tổng giá trị tài sản mà nhóm đã chiếm đoạt.

Đặt lịch tư vấn ngay với Tổng đài pháp luật để được các luật sư giàu kinh nghiệm phân tích khung hình phạt chính xác cho trường hợp của bạn!

Các tình tiết giúp đồng phạm giảm nhẹ mức án tù

Pháp luật Việt Nam luôn có chính sách khoan hồng đối với những người thành khẩn và có đóng góp trong việc giải quyết vụ án. Dưới đây là các căn cứ quan trọng để đồng phạm trộm cắp tài sản có thể được giảm án theo Điều 51 Bộ luật Hình sự:

  • Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả: Đây là tình tiết giảm nhẹ rất quan trọng. Nhóm đồng phạm hoặc cá nhân tự nguyện trả lại tài sản hoặc bồi thường giá trị tài sản cho bị hại thường được Tòa án xem xét giảm nhẹ đáng kể.
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải: Việc thừa nhận hành vi và hối lỗi giúp quá trình điều tra thuận lợi hơn.
  • Người giúp sức có vai trò không đáng kể: Theo Điều 54, nếu bạn chỉ là người giúp sức có vai trò mờ nhạt, lần đầu phạm tội, Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt (ví dụ: khung 2 năm đến 7 năm, nhưng có thể chỉ bị phạt dưới 2 năm).
  • Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.
  • Tích cực giúp đỡ cơ quan chức năng: Chỉ điểm các đồng phạm khác hoặc giúp thu hồi tài sản đã bị tẩu tán.

Ngược lại, nếu phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp hoặc dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt để trốn tránh pháp luật, đây sẽ là những tình tiết tăng nặng theo Điều 52, khiến mức án bị đẩy lên mức cao nhất của khung hình phạt.

Vai trò quyết định của Luật sư trong vụ án đồng phạm trộm cắp

Trong vụ án hình sự có đồng phạm, việc xác định “ai làm gì” và “mức độ đóng góp đến đâu” cực kỳ quan trọng. Ranh giới giữa một bản án tù giam và một bản án treo, hay giữa khung hình phạt này với khung hình phạt khác thường rất mong manh. Đây chính là lúc vai trò của Luật sư trở nên then chốt:

  • Bóc tách vai trò của thân chủ: Luật sư sẽ thu thập bằng chứng để chứng minh thân chủ chỉ đóng vai trò thứ yếu, bị lôi kéo, hoặc chỉ giúp sức vì nể nang chứ không phải chủ mưu.
  • Đấu tranh về giá trị tài sản: Trong nhiều vụ án, việc định giá tài sản không chính xác có thể làm thay đổi khung hình phạt từ nặng sang nhẹ. Luật sư sẽ giám sát chặt chẽ quá trình định giá này.
  • Tận dụng tối đa các tình tiết giảm nhẹ: Luật sư hỗ trợ thân chủ thực hiện các thủ tục bồi thường, viết đơn thành khẩn và tìm kiếm các căn cứ pháp lý để xin giảm nhẹ hình phạt hoặc xin hưởng án treo.
  • Ngăn chặn tình trạng “đổ tội”: Trong đồng phạm, các đối tượng thường có xu hướng khai báo đổ lỗi cho nhau để nhẹ tội. Luật sư sẽ bảo vệ thân chủ khỏi những lời khai gian dối, không căn cứ từ các đồng phạm khác.

Đăng ký tư vấn ngay với Tổng đài pháp luật để Luật sư trực tiếp tham gia bảo chữa và bảo vệ quyền lợi cho người thân của bạn!

Câu hỏi thường gặp 

Câu 1: Tôi đứng ngoài ngõ trông xe cho bạn vào nhà người khác lấy trộm điện thoại, tôi có bị đi tù không?

Trả lời: Bạn được xác định là người giúp sức trong vụ án đồng phạm trộm cắp tài sản. Nếu chiếc điện thoại trị giá từ 2 triệu đồng trở lên, bạn hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt thấp nhất là cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 06 tháng.

Câu 2: Tổng số tiền trộm được là 60 triệu, nhưng tôi chỉ được chia 5 triệu, vậy tôi bị xử theo mức nào?

Trả lời: Bạn vẫn bị xử lý theo Khung 2 (từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng) vì trách nhiệm hình sự trong đồng phạm tính trên tổng giá trị tài sản mà nhóm chiếm đoạt được. Tuy nhiên, việc bạn chỉ nhận được một phần nhỏ tiền chia sẽ được xem xét là tình tiết cho thấy vai trò của bạn không lớn để giảm nhẹ hình phạt cụ thể.

Câu 3: Đồng phạm có được hưởng án treo không?

Trả lời: Có. Nếu mức hình phạt Tòa án tuyên dưới 3 năm tù và người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ, có nơi cư trú rõ ràng, không có tình tiết tăng nặng quá mức, Luật sư có thể hỗ trợ thực hiện thủ tục xin hưởng án treo.

Câu 4: Nếu tôi biết bạn đi trộm mà không báo Công an thì có bị coi là đồng phạm không?

Trả lời: Nếu bạn chỉ biết mà không tham gia bàn bạc, không giúp sức, không xúi giục thì bạn không phải là đồng phạm. Tuy nhiên, tùy vào mức độ nghiêm trọng, bạn có thể bị truy cứu về tội “Không tố giác tội phạm” theo Điều 390 Bộ luật Hình sự.

Kết luận

Đồng phạm trộm cắp tài sản là một vấn đề pháp lý phức tạp với mức hình phạt trải dài từ cải tạo không giam giữ cho đến 20 năm tù. Việc xác định đúng vai trò và tận dụng các tình tiết giảm nhẹ là con đường duy nhất để giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đừng để sự thiếu hiểu biết làm mất đi cơ hội làm lại cuộc đời.

Nếu bạn hoặc người thân đang đứng trước nguy cơ bị khởi tố, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp ngay lập tức. Sự tư vấn kịp thời có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện vụ án.

Đặt lịch tư vấn ngay với Tổng đài pháp luật để nhận được sự hỗ trợ pháp lý nhanh chóng, chính xác và tận tâm nhất từ đội ngũ chuyên gia Luật hình sự!

 

Chat Zalo
Đặt Lịch
Gọi tư vấn

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Bạn vui lòng lựa chọn Hình thức tư vấn, lĩnh vực  mức ưu tiên tư vấn phù hợp với nhu cầu của mình. Xin lưu ý Chi phí tư vấn sẽ thay đổi tùy theo lựa chọn của bạn. Hệ thống sẽ lựa chọn luật sư chuyên môn phù hợp với yêu cầu của bạn.








    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn, sau đó xác nhận bằng cách tích Tôi đã thanh toán thành công và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư tư vấn. Ngoài ra, tất cả buổi tư vấn đều được giám sát chuyên môn, đảm bảo đúng định hướng và áp dụng thực tế hiệu quả. Bạn có thể ghi âm, ghi hình để theo dõi và triển khai công việc.

    Chấp nhận các ngân hàng và ví điện tử

    Napas247 | Momo | ZaloPay | Viettel Money | VNPay

    Đọc thêm lợi ích của Luật sư tư vấn

    • Giúp bạn hiểu rõ và tuân thủ luật: Luật sư giúp bạn nắm vững các quy định, tránh vi phạm không đáng có và các vấn đề rủi ro pháp lý có nguy cơ gặp phải.

    • Tiết kiệm thời gian và nhiều chi phí: Luật sư sẽ giúp xử lý nhanh chóng các vấn đề pháp lý, giảm thiểu chi phí so với tự tìm hiểu hoặc xử lý sai sót trong các vụ việc, vụ án.

    • Tư vấn chiến lược và giải pháp đúng: Luật sư sẽ đưa ra các giải pháp, phương án pháp lý phù hợp để giải quyết vụ việc, vụ án với đúng mục tiêu và mong muốn của bạn.

    • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn: Luật sư có thể đại diện bạn và hỗ trợ bạn trong các giao dịch, tranh chấp, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối đa. Việc thuê luật sư và chi phí thuê luật sư bạn có thể trao đổi trực tiếp với luật sư trong quá trình tư vấn.

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch