Nhà đất thừa kế có phải chia đều cho các con không?

Nhà đất thừa kế có phải chia đều cho các con không? Đây là vấn đề thường phát sinh khi cha mẹ qua đời để lại nhà, đất cho các con. Trên thực tế, không phải trường hợp nào các con cũng được chia phần bằng nhau. Việc phân chia phụ thuộc vào có di chúc hay không, nội dung di chúc, hàng thừa kế và các quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu thừa kế theo pháp luật thì những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Tuy nhiên, nếu có di chúc hợp pháp thì di sản được phân chia theo ý chí của người lập di chúc, trừ một số trường hợp đặc biệt mà pháp luật bảo vệ quyền hưởng di sản.

Nhà đất thừa kế có phải chia đều cho các con không?

Không phải lúc nào cũng phải chia đều.

Có thể chia thành hai trường hợp chính:

  • Có di chúc hợp pháp: Nhà đất được chia theo nội dung di chúc.
  • Không có di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực: Nhà đất được chia theo pháp luật; những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần bằng nhau.

Ví dụ, cha mẹ có một căn nhà trị giá 4 tỷ đồng và có 3 người con.

Nếu cha mẹ lập di chúc hợp pháp để lại toàn bộ căn nhà cho người con thứ nhất thì về nguyên tắc, di sản được chia theo di chúc, không tự động chia 1/3 cho cả ba người con.

Ngược lại, nếu cha mẹ không để lại di chúc và cả ba người con đều thuộc cùng một hàng thừa kế thì về nguyên tắc, mỗi người được hưởng 1/3 giá trị di sản.

Nhận xét của Luật sư Nguyễn Văn Hùng: Khi giải quyết việc chia nhà đất thừa kế, không nên mặc định rằng “con thì phải được chia đều”. Cần xác định trước người chết có để lại di chúc hay không và di chúc có hợp pháp hay không. Đây là hai yếu tố quyết định cách phân chia di sản.

Trường hợp có di chúc thì các con có được chia đều không?

Không nhất thiết.

Theo quy định về thừa kế theo di chúc, người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người.

Do đó, cha mẹ có thể lập di chúc:

  • Chia nhà đất đều cho các con;
  • Chia nhà đất theo tỷ lệ khác nhau;
  • Để nhà đất cho một người con;
  • Để một phần nhà đất cho một người và phần còn lại cho những người khác.

Tuy nhiên, quyền định đoạt này vẫn bị giới hạn trong một số trường hợp theo pháp luật.

Ví dụ

Ông A có một căn nhà trị giá 6 tỷ đồng và có ba người con là B, C và D.

Trong di chúc hợp pháp, ông A ghi:

B được hưởng 50% giá trị căn nhà; C được hưởng 30%; D được hưởng 20%.

Nếu di chúc có hiệu lực và không thuộc trường hợp phải áp dụng quy định khác thì di sản được phân chia theo tỷ lệ trên, thay vì chia đều mỗi người 1/3.

Không có di chúc thì nhà đất được chia cho các con như thế nào?

Nếu cha mẹ qua đời không để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật.

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Vợ, chồng của người chết;
  • Cha đẻ, mẹ đẻ;
  • Cha nuôi, mẹ nuôi;
  • Con đẻ, con nuôi của người chết.

Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau.

Vì vậy, nếu người cha qua đời và để lại nhà đất mà không có di chúc, việc xác định phần của các con không chỉ căn cứ vào số lượng người con mà còn phải xác định người vợ, cha mẹ của người chết và những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất khác còn sống hay không.

Ví dụ

Ông A qua đời, để lại một căn nhà trị giá 3 tỷ đồng.

Ông A có:

  • Vợ là bà B;
  • Hai người con là C và D;
  • Cha mẹ ông A đều đã mất.

Nếu không có di chúc và căn nhà là di sản riêng của ông A, thì bà B, C và D thuộc hàng thừa kế thứ nhất và về nguyên tắc mỗi người được hưởng 1/3 di sản, tương đương 1 tỷ đồng/người.

Nhận xét của Luật sư Đặng Quý Tiên: Khi nói “nhà đất của cha mẹ để lại cho các con”, cần xác định trước nhà đất đó có thực sự là toàn bộ di sản của người chết hay không. Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng thì trước khi chia thừa kế phải xác định phần tài sản thuộc quyền của người còn sống và phần tài sản của người đã chết.

Nhà đất là tài sản chung của cha mẹ thì chia như thế nào?

Đây là trường hợp rất phổ biến.

Ví dụ, cha mẹ cùng đứng tên một căn nhà nhưng người cha qua đời.

Không phải toàn bộ căn nhà đương nhiên trở thành di sản để chia cho các con.

Trước tiên cần xác định phần quyền sở hữu, quyền sử dụng của người cha trong khối tài sản chung. Chỉ phần tài sản thuộc về người cha mới được xác định là di sản để chia thừa kế.

Ví dụ

Cha mẹ có căn nhà trị giá 4 tỷ đồng là tài sản chung.

Người cha qua đời, không có di chúc và có vợ cùng hai người con.

Nếu xác định mỗi người có 1/2 giá trị tài sản chung thì:

  • Phần của người mẹ: 2 tỷ đồng;
  • Phần của người cha để lại: 2 tỷ đồng.

2 tỷ đồng là di sản của người cha.

Ba người thuộc hàng thừa kế thứ nhất gồm mẹ và hai người con sẽ chia phần di sản này theo nguyên tắc bằng nhau:

  • Người mẹ: 2/3 tỷ đồng từ di sản;
  • Con thứ nhất: 2/3 tỷ đồng;
  • Con thứ hai: 2/3 tỷ đồng.

Như vậy, người mẹ vừa có phần tài sản của mình trong khối tài sản chung, vừa được hưởng thêm phần thừa kế.

Con có được chia nhà đất bằng nhau khi cha mẹ đều qua đời không?

Nếu không có di chúc và các con thuộc cùng một hàng thừa kế thì về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng nhau.

Tuy nhiên, cần xác định:

  1. Nhà đất có phải toàn bộ là di sản hay không;
  2. Cha hay mẹ là người đứng tên;
  3. Tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung;
  4. Người chết có để lại di chúc hay không;
  5. Có người thừa kế khác cùng hàng hay không;
  6. Có người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc hay không;
  7. Có người từ chối nhận di sản hoặc không được quyền hưởng di sản hay không.

Do đó, việc xác định “mỗi người con được bao nhiêu” phải thực hiện sau khi xác định đầy đủ những vấn đề trên.

Con được chia nhà đất không đều theo di chúc có được không?

Có.

Người lập di chúc có quyền phân định phần di sản cho từng người thừa kế. Vì vậy, cha mẹ có thể để lại nhà đất cho các con theo tỷ lệ không bằng nhau.

Ví dụ:

Cha mẹ có một mảnh đất trị giá 5 tỷ đồng và có 3 người con.

Di chúc hợp pháp quy định:

  • Con thứ nhất hưởng 50%;
  • Con thứ hai hưởng 30%;
  • Con thứ ba hưởng 20%.

Về nguyên tắc, di sản được phân chia theo nội dung di chúc.

Tuy nhiên, cần kiểm tra Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.

Con nào có thể vẫn được hưởng di sản dù di chúc không cho hưởng?

Pháp luật có quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số chủ thể vẫn được hưởng phần di sản nhất định ngay cả khi di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức luật định.

Nhóm này gồm:

  • Con chưa thành niên;
  • Cha, mẹ;
  • Vợ, chồng;
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động.

Những người này về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu họ không được người lập di chúc cho hưởng hoặc chỉ cho hưởng ít hơn mức này.

Tuy nhiên, Điều 644 cũng quy định các trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn người từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản theo quy định pháp luật.

Con nuôi và con đẻ có được chia nhà đất thừa kế như nhau không?

Về nguyên tắc, có.

Bộ luật Dân sự 2015 xác định con đẻ và con nuôi của người chết thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

Do đó, nếu thừa kế theo pháp luật và cùng thuộc hàng thừa kế thứ nhất thì con nuôi và con đẻ được hưởng phần di sản bằng nhau.

Ví dụ, người chết có:

  • Một người con đẻ;
  • Một người con nuôi hợp pháp;
  • Không có vợ hoặc chồng còn sống;
  • Cha mẹ đã mất.

Nếu không có di chúc thì hai người con cùng hàng thừa kế và về nguyên tắc mỗi người được hưởng 1/2 di sản.

Con riêng có được hưởng nhà đất thừa kế không?

Cần xác định quan hệ pháp lý với người để lại di sản.

Nếu người con riêng đồng thời là con đẻ hoặc con nuôi hợp pháp của người để lại di sản thì có thể thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

Ngược lại, nếu chỉ là con riêng của vợ hoặc chồng mà không có quan hệ con đẻ, con nuôi với người chết thì không đương nhiên thuộc hàng thừa kế thứ nhất của người đó.

Vì vậy, cần xem xét giấy tờ hộ tịch và quan hệ pháp lý cụ thể.

Một người con không đồng ý chia nhà đất thì có chia được không?

Nếu có nhiều đồng thừa kế và một người không đồng ý phân chia, việc chia di sản có thể gặp khó khăn.

Các đồng thừa kế có thể thỏa thuận về:

  • Người nhận nhà đất;
  • Người nhận tiền tương ứng với phần thừa kế;
  • Bán nhà đất rồi chia tiền;
  • Cùng đứng tên quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà;
  • Tặng cho phần quyền hưởng di sản cho người khác.

Nếu không thể thỏa thuận thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về thừa kế theo quy định.

Thủ tục chia nhà đất thừa kế cho các con

Khi cha mẹ qua đời để lại nhà đất, các con có thể thực hiện thủ tục theo các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định di sản

Xác định nhà đất thuộc quyền sở hữu, sử dụng của người chết ở mức nào.

Nếu là tài sản chung thì phải xác định phần tài sản của người chết trước khi chia.

Bước 2: Xác định người thừa kế

Kiểm tra di chúc hoặc xác định người thừa kế theo pháp luật.

Bước 3: Chuẩn bị giấy tờ

Thông thường cần có:

  • Giấy chứng tử;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà;
  • Di chúc nếu có;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người chết và người thừa kế;
  • Giấy tờ tùy thân của người thừa kế;
  • Văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản;
  • Các giấy tờ khác theo trường hợp cụ thể.

Bước 4: Công chứng văn bản thừa kế

Các đồng thừa kế thực hiện thủ tục công chứng văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản theo quy định.

Bước 5: Đăng ký sang tên

Sau khi hoàn thành thủ tục thừa kế, người nhận quyền sử dụng đất thực hiện thủ tục đăng ký biến động để cập nhật quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà.

Nhà đất thừa kế có phải chia đều cho các con không? – Tóm tắt

Trường hợp Cách chia
Có di chúc hợp pháp Theo nội dung di chúc
Không có di chúc Theo pháp luật
Các con cùng hàng thừa kế Về nguyên tắc hưởng bằng nhau
Có người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc Có thể vẫn được hưởng phần di sản theo Điều 644
Một người con từ chối nhận di sản Phần di sản được xử lý theo quy định pháp luật
Các đồng thừa kế tự thỏa thuận Có thể thống nhất phương án phân chia khác
Nhà đất là tài sản chung vợ chồng Xác định phần của người chết trước rồi mới chia thừa kế

Kết luận

Nhà đất thừa kế không phải lúc nào cũng chia đều cho các con. Nếu cha mẹ có di chúc hợp pháp, nhà đất được phân chia theo nội dung di chúc, nhưng vẫn phải lưu ý quyền của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Nếu không có di chúc, di sản được chia theo pháp luật. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.

Đối với nhà đất, trước khi chia cần xác định chính xác ai là người có quyền thừa kế, nhà đất có phải tài sản riêng hay tài sản chung, phần di sản thực tế là bao nhiêu và có người thừa kế đặc biệt nào được pháp luật bảo vệ hay không. Đây là cơ sở để xác định chính xác mỗi người được hưởng bao nhiêu và thực hiện thủ tục sang tên theo quy định.

Nếu bạn đang vướng vào các vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản, hãy chủ động liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn lộ trình giải quyết tốt nhất.

Đặt lịch tư vấn

Chat Zalo
Đặt Lịch
Gọi tư vấn

    PHIẾU ĐẶT LỊCH

    Bạn vui lòng lựa chọn Hình thức tư vấn, lĩnh vực  mức ưu tiên tư vấn phù hợp với nhu cầu của mình. Xin lưu ý Chi phí tư vấn sẽ thay đổi tùy theo lựa chọn của bạn. Hệ thống sẽ lựa chọn luật sư chuyên môn phù hợp với yêu cầu của bạn.








    Bạn vui lòng quét mã để thanh toán phí tư vấn, sau đó xác nhận bằng cách tích Tôi đã thanh toán thành công và nhấn Đặt lịch tư vấn. Lưu ý: Lịch tư vấn chỉ được xác nhận khi thanh toán thành công. Trong vòng 05 phút, chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận và kết nối bạn với đội ngũ luật sư tư vấn. Ngoài ra, tất cả buổi tư vấn đều được giám sát chuyên môn, đảm bảo đúng định hướng và áp dụng thực tế hiệu quả. Bạn có thể ghi âm, ghi hình để theo dõi và triển khai công việc.

    Chấp nhận các ngân hàng và ví điện tử

    Napas247 | Momo | ZaloPay | Viettel Money | VNPay

    Đọc thêm lợi ích của Luật sư tư vấn

    • Giúp bạn hiểu rõ và tuân thủ luật: Luật sư giúp bạn nắm vững các quy định, tránh vi phạm không đáng có và các vấn đề rủi ro pháp lý có nguy cơ gặp phải.

    • Tiết kiệm thời gian và nhiều chi phí: Luật sư sẽ giúp xử lý nhanh chóng các vấn đề pháp lý, giảm thiểu chi phí so với tự tìm hiểu hoặc xử lý sai sót trong các vụ việc, vụ án.

    • Tư vấn chiến lược và giải pháp đúng: Luật sư sẽ đưa ra các giải pháp, phương án pháp lý phù hợp để giải quyết vụ việc, vụ án với đúng mục tiêu và mong muốn của bạn.

    • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn: Luật sư có thể đại diện bạn và hỗ trợ bạn trong các giao dịch, tranh chấp, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối đa. Việc thuê luật sư và chi phí thuê luật sư bạn có thể trao đổi trực tiếp với luật sư trong quá trình tư vấn.

    Bạn cần thanh toán trước khi gửi phiếu đặt lịch