Một người có thể lập nhiều bản di chúc trong những thời điểm khác nhau để sửa đổi ý chí về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Khi đó, có nhiều bản di chúc thì bản nào có hiệu lực là vấn đề thường phát sinh trong quá trình khai nhận, phân chia di sản hoặc giải quyết tranh chấp thừa kế. Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập. Vì vậy, không phải cứ bản di chúc được lập sau cùng đều mặc nhiên được áp dụng cho toàn bộ nội dung; cần xác định người lập di chúc đã sửa đổi, bổ sung hay thay thế di chúc trước đó như thế nào.
Có nhiều bản di chúc thì bản nào có hiệu lực?
Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào.
Pháp luật phân biệt ba trường hợp chính:
- Người lập di chúc bổ sung di chúc cũ;
- Người lập di chúc thay thế di chúc cũ;
- Người lập di chúc lập nhiều bản nhưng không thể hiện rõ việc bản sau có thay thế bản trước hay chỉ bổ sung nội dung.
Do đó, khi có nhiều bản di chúc, cần xem xét ý chí của người lập di chúc và nội dung của từng bản thay vì chỉ căn cứ vào thời điểm lập.
Nhận xét củaLuật sư Nguyễn Văn Hùng: Khi một người để lại nhiều bản di chúc, vấn đề quan trọng nhất không đơn thuần là xác định bản nào được lập trước hoặc sau mà phải xác định mối quan hệ giữa các bản di chúc. Nếu bản sau chỉ bổ sung một nội dung thì phần không bị sửa đổi của bản trước vẫn có thể được giữ nguyên. Ngược lại, nếu bản sau thể hiện rõ ý chí thay thế bản trước thì di chúc trước đó bị hủy bỏ.
Di chúc lập sau có thay thế di chúc lập trước không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Theo khoản 3 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, nếu người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ.
Ví dụ:
Ông A lập di chúc năm 2020, để lại căn nhà cho con trai B.
Đến năm 2024, ông A lập một di chúc mới, trong đó ghi rõ: “Tôi thay thế toàn bộ di chúc đã lập trước đây”.
Khi ông A qua đời, di chúc năm 2024 là căn cứ để xác định ý chí cuối cùng của ông A; di chúc năm 2020 đã bị hủy bỏ theo quy định về thay thế di chúc.
Tuy nhiên, nếu di chúc năm 2024 không ghi rõ việc thay thế toàn bộ di chúc trước mà chỉ sửa đổi một nội dung thì cần xác định đây là bổ sung hoặc sửa đổi chứ không mặc nhiên coi toàn bộ di chúc cũ đã bị hủy.
Di chúc bổ sung có làm mất hiệu lực di chúc cũ không?
Không nhất thiết.
Khoản 2 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau.
Nếu phần di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn với nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật.
Ví dụ:
Năm 2020, bà A lập di chúc để lại căn nhà cho B.
Năm 2024, bà A lập văn bản bổ sung, quy định căn nhà được để lại cho C.
Nếu văn bản năm 2024 chỉ có tính chất bổ sung và nội dung mới mâu thuẫn với nội dung cũ về người được hưởng căn nhà thì phần bổ sung liên quan đến căn nhà được ưu tiên áp dụng.
Các nội dung khác của di chúc năm 2020 không bị mâu thuẫn vẫn có thể tiếp tục có hiệu lực.
Nhận xét của Luật sư Đặng Quý Tiên: Đây là điểm dễ bị nhầm khi xử lý nhiều bản di chúc. Không phải cứ có một văn bản được lập sau thì toàn bộ văn bản trước đều mất hiệu lực. Nếu người lập di chúc chỉ bổ sung một phần thì cần đối chiếu từng nội dung. Phần nào không bị thay đổi hoặc mâu thuẫn có thể vẫn được giữ nguyên.
Trường hợp có nhiều bản di chúc nhưng không ghi rõ bản sau thay thế bản trước
Đây là trường hợp cần xem xét kỹ nội dung của từng bản di chúc.
Giả sử một người lập di chúc năm 2020, sau đó tiếp tục lập di chúc năm 2023 nhưng bản năm 2023 không ghi rõ “hủy bỏ di chúc trước” hoặc “thay thế di chúc trước”.
Khi đó, không nên mặc nhiên kết luận toàn bộ di chúc năm 2020 mất hiệu lực.
Cần đối chiếu:
- Thời điểm lập từng bản;
- Nội dung của từng bản;
- Tài sản được định đoạt;
- Người được chỉ định hưởng di sản;
- Nội dung sửa đổi, bổ sung;
- Ý chí thể hiện trong bản di chúc sau;
- Hình thức và điều kiện có hiệu lực của từng bản.
Nếu hai bản có nội dung mâu thuẫn thì cần xác định phần nội dung nào đã được người lập di chúc thay đổi hoặc bổ sung.
Có hai bản di chúc cùng để lại một tài sản cho hai người thì xử lý thế nào?
Ví dụ:
Ông A lập di chúc năm 2020, để lại căn nhà cho B.
Đến năm 2024, ông A lập một bản khác, để lại chính căn nhà cho C.
Hai bản di chúc có nội dung mâu thuẫn về cùng một tài sản.
Trong trường hợp này, cần xem xét bản di chúc năm 2024 có phải là bản thay thế hoặc bổ sung cho di chúc năm 2020 hay không.
Nếu bản năm 2024 thể hiện việc thay đổi ý chí của ông A đối với căn nhà thì phần nội dung mới có thể được áp dụng theo quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.
Không nên chỉ dựa vào việc bản nào có công chứng hoặc bản nào được lập sau để kết luận ngay mà cần kiểm tra tính hợp pháp và nội dung của từng di chúc.
Di chúc công chứng trước và di chúc viết tay sau, bản nào có hiệu lực?
Việc một bản di chúc được công chứng còn bản khác là di chúc viết tay không đồng nghĩa bản công chứng luôn có hiệu lực cao hơn.
Bộ luật Dân sự 2015 thừa nhận nhiều hình thức di chúc bằng văn bản. Điều quan trọng là di chúc phải đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật.
Theo quy định về di chúc bằng văn bản, di chúc có thể được lập dưới các hình thức khác nhau, trong đó có di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
Vì vậy, nếu người lập di chúc trước đây đã công chứng nhưng sau đó lập một di chúc hợp pháp khác bằng hình thức phù hợp và thể hiện ý chí thay đổi thì cần xem xét nội dung của di chúc sau.
Điều kiện để một bản di chúc có hiệu lực
Để xác định bản di chúc nào được sử dụng khi chia thừa kế, trước hết cần kiểm tra bản di chúc đó có đáp ứng điều kiện có hiệu lực hay không.
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện luật định về người lập di chúc, sự tự nguyện, nội dung và hình thức.
Đối với người lập di chúc, người từ đủ 18 tuổi phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức di chúc phải phù hợp với quy định của pháp luật.
Do đó, trong trường hợp có nhiều bản di chúc, việc xác định bản mới nhất chưa phải là bước cuối cùng. Cần kiểm tra bản di chúc đó có hợp pháp hay không.
Khi nào di chúc mới không có hiệu lực?
Di chúc được lập sau không đương nhiên có hiệu lực nếu bản di chúc đó không đáp ứng các điều kiện luật định.
Một số vấn đề cần kiểm tra gồm:
- Người lập di chúc có minh mẫn, sáng suốt khi lập hay không;
- Có bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép hay không;
- Nội dung di chúc có vi phạm điều cấm của luật hay trái đạo đức xã hội không;
- Hình thức di chúc có phù hợp với quy định không;
- Người lập di chúc có thực sự tự nguyện thể hiện ý chí hay không;
- Tài sản được định đoạt có thuộc quyền của người lập di chúc hay không.
Nếu bản di chúc sau không hợp pháp thì không thể chỉ dựa vào thời điểm lập sau để loại bỏ một bản di chúc trước đó đang hợp pháp.
Có nhiều bản di chúc thì có phải bản cuối cùng luôn được ưu tiên không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Có thể hiểu theo nguyên tắc:
Nếu bản sau hợp pháp và thay thế bản trước → áp dụng bản sau.
Nếu bản sau chỉ bổ sung → di chúc cũ và phần bổ sung cùng có hiệu lực; phần mâu thuẫn thì phần bổ sung được áp dụng.
Nếu bản sau không hợp pháp → không thể mặc nhiên lấy bản sau làm căn cứ chia di sản.
Đây là cách hiểu phù hợp với quy định tại Điều 640 và các quy định về điều kiện có hiệu lực của di chúc trong Bộ luật Dân sự 2015.
Ví dụ về trường hợp có nhiều bản di chúc
Ví dụ 1: Bản sau thay thế bản trước
Ông A lập di chúc năm 2020 để lại toàn bộ căn nhà cho B.
Năm 2024, ông A lập di chúc mới và ghi rõ: “Hủy bỏ và thay thế toàn bộ di chúc đã lập trước đây”.
Nếu di chúc năm 2024 hợp pháp thì di chúc năm 2020 bị hủy bỏ.
Ví dụ 2: Bản sau chỉ bổ sung
Bà A lập di chúc năm 2020, để lại căn nhà cho B và tiền tiết kiệm cho C.
Năm 2024, bà A lập văn bản bổ sung, chỉ thay đổi người nhận khoản tiền tiết kiệm từ C sang D.
Khi đó, nội dung về căn nhà cho B không bị thay đổi vẫn có thể được giữ nguyên. Phần liên quan đến tiền tiết kiệm được xác định theo nội dung bổ sung.
Ví dụ 3: Bản sau có nội dung mâu thuẫn
Ông A lập di chúc năm 2020 để lại mảnh đất cho B.
Năm 2024, ông A lập di chúc khác để lại chính mảnh đất đó cho C.
Nếu di chúc năm 2024 hợp pháp và thể hiện ý chí thay đổi việc định đoạt mảnh đất thì cần áp dụng nội dung mới theo quy định về sửa đổi, bổ sung, thay thế di chúc.
Làm thế nào để xác định bản di chúc có hiệu lực khi người lập đã chết?
Khi người để lại di sản đã qua đời và gia đình phát hiện có nhiều bản di chúc, có thể thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Thu thập toàn bộ các bản di chúc
Cần xác định tất cả các bản di chúc do người chết lập, bao gồm bản viết tay, bản có người làm chứng, bản công chứng, chứng thực hoặc các hình thức hợp pháp khác.
Bước 2: Xác định thời điểm lập từng bản
Ghi nhận ngày, tháng, năm lập từng di chúc để xác định trình tự thời gian.
Bước 3: Kiểm tra tính hợp pháp
Đối chiếu từng bản với điều kiện có hiệu lực của di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015.
Bước 4: So sánh nội dung
Xác định bản sau:
- Có thay thế bản trước không;
- Chỉ bổ sung một phần hay không;
- Có nội dung nào mâu thuẫn với bản trước không;
- Tài sản nào được thay đổi người hưởng.
Bước 5: Xác định phần di chúc có hiệu lực
Nếu các bản không mâu thuẫn thì có thể cùng được xem xét. Nếu có nội dung mâu thuẫn thì áp dụng quy định về sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc.
Bước 6: Xem xét các quy định khác về thừa kế
Ngoài nội dung di chúc, cần kiểm tra các quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, di sản, thời điểm mở thừa kế và các vấn đề pháp lý liên quan.
Nếu bạn đang vướng vào các vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản, hãy chủ động liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn lộ trình giải quyết tốt nhất.
Kết luận
Khi có nhiều bản di chúc, không phải mọi trường hợp đều mặc nhiên áp dụng bản được lập sau cùng. Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, cần phân biệt rõ trường hợp sửa đổi, bổ sung và thay thế di chúc.
Nếu người lập di chúc thay thế bằng di chúc mới, di chúc trước bị hủy bỏ. Nếu người lập chỉ bổ sung, di chúc cũ và phần bổ sung có hiệu lực như nhau; phần mâu thuẫn thì phần bổ sung có hiệu lực. Đồng thời, bản di chúc được lựa chọn phải đáp ứng các điều kiện để được xem là di chúc hợp pháp.
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp hoặc có nhiều bản di chúc với nội dung khác nhau, cần đối chiếu toàn bộ các bản di chúc, thời điểm lập, hình thức, nội dung và ý chí của người lập di chúc trước khi xác định căn cứ phân chia di sản.
